【Bản lưu trữ】Nâng cao năng lực tiếng Anh! 100 câu mẫu khuyên dùng để luyện Ondoku - Tuyển tập các đoạn văn chọn lọc từ sơ cấp đến cao cấp
Ngày 26 tháng 1 năm 2026

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu 100 câu khuyên dùng khi luyện đọc tiếng Anh thành tiếng!
Khi luyện đọc tiếng Anh để học tập, điểm mấu chốt là sử dụng các câu ví dụ hiệu quả như những từ có phát âm khó hoặc các biểu đạt mà bạn muốn ghi nhớ.
Bài viết này không chỉ cung cấp các câu ví dụ mà còn giải thích theo từng đoạn văn về những điểm cần lưu ý khi đọc thành tiếng.
Nếu bạn đang tìm kiếm các đoạn văn để luyện đọc tiếng Anh, tại sao không thử học bằng các câu ví dụ được giới thiệu trong bài viết này?
Dịch vụ đọc văn bản khuyên dùng để luyện đọc tiếng Anh thành tiếng
Nếu bạn đang tìm kiếm âm thanh để luyện đọc tiếng Anh, 『Ondoku』 là sự lựa chọn tuyệt vời!
『Ondoku』 là dịch vụ web sử dụng AI mới nhất để đọc các đoạn văn tiếng Anh.
Với phát âm thực tế và dễ nghe như người bản xứ, bạn có thể tự do đọc các câu ví dụ luyện tập tiếng Anh!
Hơn nữa, 『Ondoku』 là miễn phí!
- Không cần đăng ký: 1.000 ký tự
- Có đăng ký: 5.000 ký tự
Bạn có thể sử dụng tính năng đọc miễn phí lên đến các mức trên, vì vậy bạn có thể dễ dàng có ngay tài liệu học tiếng Anh miễn phí!
Nếu bạn muốn luyện đọc tiếng Anh, tại sao không thử dùng 『Ondoku』 để đọc các câu ví dụ trong bài viết này?
Khởi động trước khi học: Các câu ví dụ khuyên dùng để làm quen miệng (1~10)

Đầu tiên, chúng tôi xin giới thiệu các đoạn văn nên đọc đầu tiên như một bài tập khởi động khi bắt đầu luyện đọc tiếng Anh.
Khi luyện đọc tiếng Anh, việc làm giãn các cơ miệng trước là điều nên làm.
Với các đoạn văn được giới thiệu ở đây, bạn có thể làm quen miệng một cách hiệu quả.
1. She sells seashells by the seashore.
Câu này rất phù hợp để khởi động nhằm giúp lưỡi và răng chuyển động trơn tru. Ngoài ra, nó cũng giúp bạn nắm vững cách phát âm "s" và "sh" trong tiếng Anh.
2. How much wood would a woodchuck chuck if a woodchuck could chuck wood?
Câu này chứa nhiều âm "u" tròn môi (w) và âm "u" không tròn môi (ʊ), nên rất phù hợp để khởi động việc thay đổi hình dáng miệng một cách mượt mà.
3. Peter Piper picked a peck of pickled peppers.
Đây là câu ví dụ chứa nhiều âm "p" và "k", được khuyên dùng để khởi động chuyển động của môi và lưỡi.
4. The quick brown fox jumps over the lazy dog.
Vì câu này chứa đầy đủ các phát âm của bảng chữ cái tiếng Anh, nên đây là câu ví dụ khuyên dùng để khởi động tổng thể.
5. Thirty-three thrilling thunderstorms threatened thousands.
Đây là câu chứa nhiều âm "th" và "r", rất phù hợp để làm giãn chuyển động của lưỡi.
6. Red lorry, yellow lorry, red lorry, yellow lorry.
Đây là câu ví dụ khuyên dùng để phân biệt "l" và "r", vì ngắn và đơn giản nên rất phù hợp để khởi động.
7. I scream, you scream, we all scream for ice cream.
Đây là câu có nhiều từ cần mở miệng theo hình chữ "i", giúp làm giãn chuyển động của miệng.
8. Unique New York, unique New York, you know you need unique New York.
Đây là đoạn văn khuyên dùng để khởi động cho phát âm "j" (y) và "n".
9. Six slippery snails slid slowly seaward.
Đây là đoạn văn đòi hỏi lưỡi phải chuyển động nhanh. Khuyên dùng để khởi động giúp luyện đọc tiếng Anh trôi chảy.
10. Betty bought a bit of butter, but the butter was bitter.
Đây cũng là đoạn văn yêu cầu sự chuyển động của môi và lưỡi. Đặc biệt chứa nhiều phát âm "b" và "t".
Các câu ví dụ khuyên dùng để luyện phát âm (21~30)

Tiếp theo, chúng tôi sẽ giới thiệu các câu ví dụ khuyên dùng để tập trung học phát âm tiếng Anh thông qua việc đọc thành tiếng!
11. The Earth rotates on its axis once every 24 hours.
Trong đoạn văn này, bạn có thể luyện đọc hiệu quả những phát âm khó nắm vững.
- Luyện tập âm "th" (Earth)
- Luyện tập âm "r" (rotates)
là những điểm quan trọng nhất.
12. Reading books can expand your knowledge and imagination.
Đoạn văn này cũng khuyên dùng để luyện đọc các phát âm khó.
- Luyện tập âm "ng" (reading)
- Phân biệt nguyên âm dài và nguyên âm ngắn (books, knowledge)
- Phát âm "dge" (knowledge)
Bạn có thể tập trung học những điểm này.
13. Regular exercise is essential for maintaining good health.
Trong đoạn văn này, bạn có thể tập trung luyện đọc:
- Luyện tập âm "r" (regular)
- Luyện tập âm "x" (exercise)
- Luyện tập âm "th" (health)
Đặc biệt "r" và "th" là những âm rất quan trọng để có phát âm như người bản xứ.
14. The internet has revolutionized the way we communicate and access information.
Đoạn văn này khuyên dùng để luyện đọc:
- Phát âm "tion" (information)
- Phát âm "the" khi được phát âm là "thi"
15. Climate change is one of the most pressing issues facing our planet today.
Bằng cách luyện đọc đoạn văn này, bạn có thể tập trung học:
- Luyện tập âm "cl" (climate)
- Luyện tập âm "ng" (facing, pressing)
- Nguyên âm đôi "ai" (change)
Tất cả đều là những phát âm thường bị bỏ qua so với "r", "l" hay "th", nhưng việc nắm vững chúng sẽ giúp bạn tiến gần hơn tới phát âm bản xứ.
Đây là một trong những câu ví dụ khuyên dùng.
16. Learning a new language can open up many opportunities in life.
Điểm mấu chốt của câu ví dụ này là:
- Luyện tập âm "ng" (learning)
- Luyện tập âm "w" (new)
- Phát âm "tu" (opportunities)
Đây là đoạn văn khuyên dùng để thoát khỏi cách phát âm kiểu Katakana.
17. Traveling to different countries broadens your perspective on the world.
Điểm mấu chốt của đoạn văn này là:
- Luyện tập âm "tr" (traveling)
- Luyện tập âm "th" (different)
- Phát âm "ld" (world)
Nó rất phù hợp để học những phát âm cần lưu ý phát âm như một khối như "tr" hay "ld".
18. Artificial intelligence is rapidly advancing and changing various industries.
Bằng cách luyện đọc đoạn văn này, bạn có thể tập trung nắm vững:
- Phát âm các từ dài (artificial, intelligence)
- Phát âm "ing" (advancing, changing)
- Luyện tập âm "v" (various)
Không chỉ từng phát âm riêng lẻ, việc có thể phát âm chính xác các từ dài cũng là một điểm quan trọng trong luyện đọc tiếng Anh.
19. A balanced diet includes a variety of fruits, vegetables, proteins, and whole grains.
Trong đoạn văn này, bạn cũng có thể học các phát âm tiếng Anh quan trọng thông qua việc đọc thành tiếng như:
- Phân biệt "d" và "t" (diet, fruits)
- Phát âm "s" của số nhiều (fruits, vegetables, proteins)
- Luyện tập âm "wh" (whole)
Một điểm quan trọng nữa là bạn có thể luyện đọc bộ đôi "d" và "t" theo góc nhìn của người bản xứ, những âm mà người học thường cảm thấy không liên quan nếu học theo kiểu Katakana.
20. Effective time management skills can greatly improve your productivity.
Trong đoạn văn này, bạn có thể học các phát âm như:
- Phát âm "ive" (effective)
- Phát âm "dge" (management)
- Luyện tập âm "pr" (productivity)
Vì đây đều là những phát âm khó phát âm liền mạch, nên việc tập trung luyện đọc là điều được khuyến khích.
21. The beautiful butterfly fluttered by the colorful flower garden.
Đoạn văn hoàn hảo để luyện tập "b", "f", "l". Điểm mấu chốt là bạn có thể luyện đọc bộ đôi "b" và "f" theo góc nhìn của người bản xứ.
22. Yesterday's weather forecast predicted thunderstorms and heavy rain.
Đây là câu ví dụ tối ưu để luyện tập phát âm "th". Bạn có thể luyện tập cả âm "th" hữu thanh và "th" vô thanh.
23. She enthusiastically participated in the community volunteer program.
Đây là đoạn văn khuyên dùng để luyện tập phát âm có nhịp điệu. Vì chứa các từ khó lấy nhịp như "enthusiastically" hay "participated", bạn có thể học cách phát âm trôi chảy một cách hiệu quả.
24. The curious child asked numerous questions about the solar system.
Đây là đoạn văn khuyên dùng để luyện tập các âm kết hợp phụ âm, chẳng hạn như âm "kj" trong "curious" hay âm "kw" trong "questions".
25. Regular exercise and a balanced diet contribute to overall health.
Trong đoạn văn này, âm "r" được sử dụng trong "regular" và "contribute" là điểm mấu chốt. Khi luyện đọc, bạn cũng nên lưu ý âm "d" trong "balanced".
26. The musician practiced diligently to perfect his guitar technique.
Đây là câu ví dụ để luyện tập các âm xát và âm tắc trong tiếng Anh, được sử dụng trong "musician" và "diligently".
27. Many tourists visited the famous museum to admire the ancient artifacts.
Đây là đoạn văn sử dụng đồng đều các phụ âm khác nhau của tiếng Anh. Khuyên dùng để ghi nhớ phát âm một cách rộng rãi.
28. The friendly neighbor always greets everyone with a warm smile.
Đây cũng là đoạn văn để luyện tập phụ âm. Khi luyện đọc câu ví dụ, điểm mấu chốt là "fr" và "gr" trong "friendly" và "greets".
29. The challenging puzzle kept the students engaged for hours.
Đoạn văn này cũng là một câu ví dụ giúp bạn luyện tập đồng đều các phụ âm khác nhau trong tiếng Anh.
30. Modern technology has revolutionized communication worldwide.
Đây là đoạn văn để luyện tập phát âm các từ dài có nhịp điệu như "technology" hay "revolutionized".
Các câu ví dụ khuyên dùng để luyện tiếng Anh giao tiếp thương mại (31~50)

Tiếp theo, chúng tôi xin giới thiệu các câu ví dụ luyện đọc dành cho những ai muốn sử dụng thành thạo tiếng Anh trong kinh doanh!
31. We need to schedule a meeting to discuss the quarterly results.
Đây là đoạn văn giúp bạn tập trung luyện tập các cụm từ muốn phát âm trôi chảy như "schedule a meeting" hay "quarterly results".
32. I'm afraid I have to decline your offer at this time.
Đây cũng là đoạn văn giúp bạn học các biểu đạt tiếng Anh thương mại qua việc đọc thành tiếng. Điểm mấu chốt là cách từ chối lịch sự "I'm afraid" và luyện phát âm "decline".
33. Could you please send me the report by end of business today?
Câu ví dụ chứa biểu đạt thường dùng trong email thương mại. Âm "z" trong "please" cũng là một điểm cần lưu ý khi luyện đọc.
34. We should consider outsourcing some of our non-core business functions.
Đây là đoạn văn khuyên dùng để học các biểu đạt đặc thù trong kinh doanh như "outsourcing" hay "non-core business functions" thông qua việc đọc thành tiếng.
35. The new marketing strategy has significantly increased our market share.
Đây là đoạn văn giúp bạn học phát âm các thuật ngữ marketing như "marketing strategy" hay "market share".
36. I'll follow up with the client regarding the proposed contract amendments.
Đây là đoạn văn giúp bạn tập trung luyện đọc các biểu đạt tiếng Anh thường dùng trong kinh doanh như "follow up" hay "proposed contract amendments".
37. We're experiencing some technical difficulties with the video conference system.
Điểm mấu chốt của đoạn văn này là luyện phát âm các từ dài dùng trong kinh doanh như "experiencing" hay "difficulties".
38. Let's touch base next week to review the project's progress.
Câu ví dụ này giúp bạn ghi nhớ qua việc đọc thành tiếng thành ngữ "touch base" cũng như biểu đạt đặc thù của tiếng Anh thương mại là "review the progress".
39. The board of directors has approved the merger with our biggest competitor.
Đây cũng là đoạn văn giúp học các thuật ngữ kinh doanh. Bạn có thể luyện đọc các biểu đạt đặc trưng của tiếng Anh thương mại như "board of directors" hay "merger".
40. I'd like to propose a more cost-effective solution for this issue.
Đây là câu ví dụ giúp bạn nắm vững các biểu đạt tiếng Anh thường dùng khi đề xuất như "propose" hay "cost-effective solution" thông qua việc đọc thành tiếng.
41. We need to schedule a meeting to discuss the quarterly financial report.
Đây là đoạn văn giúp bạn nắm vững các biểu đạt tiếng Anh dùng trong họp hành và báo cáo như "schedule a meeting" hay "quarterly financial report".
42. I'm afraid I have to decline your proposal due to budget constraints.
Đây là câu ví dụ luyện đọc giúp bạn học "cách từ chối", một biểu đạt tiếng Anh thương mại khó. Với "I'm afraid I have to decline", bạn có thể nhớ cách từ chối lịch sự. Với "due to budget constraints", bạn có thể học cách diễn đạt để giải thích lý do.
43. Could you please send me the updated sales figures by end of business today?
Đây là câu ví dụ luyện đọc giúp bạn học "cách yêu cầu" trong tiếng Anh. Điểm mấu chốt là biểu đạt khi yêu cầu lịch sự "Could you please send" và biểu đạt khi thiết lập thời hạn "by end of business today".
44. The new marketing strategy has significantly increased our market share.
Đây là câu ví dụ luyện đọc để bạn có thể sử dụng tự nhiên các thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực marketing như "marketing strategy" hay "market share". Biểu đạt tiếng Anh để nhấn mạnh thành quả "significantly increased" cũng là một điểm quan trọng.
45. We should consider outsourcing some of our non-core business functions.
Đây là đoạn văn giúp bạn ghi nhớ tự nhiên các thuật ngữ kinh doanh quan trọng như "consider outsourcing" và "non-core business functions" thông qua việc đọc thành tiếng.
46. I'll follow up with the client regarding the proposed contract amendments.
Đây là đoạn văn giúp bạn ghi nhớ các biểu đạt tiếng Anh dùng trong chăm sóc khách hàng như "follow up with the client", cũng như các biểu đạt dùng trong đàm phán hợp đồng như "proposed contract amendments".
47. Our team is currently working on developing innovative solutions for our customers.
Đây là câu ví dụ giúp bạn tiếp thu tự nhiên các biểu đạt để quảng bá các dự án đổi mới thông qua việc luyện đọc.
48. The board of directors has approved the merger with our biggest competitor.
Đây là câu ví dụ giúp bạn ghi nhớ các biểu đạt tiếng Anh thương mại quan trọng như "board of directors" và "approved the merger".
49. We need to prioritize our tasks to meet the upcoming project deadline.
Đây là đoạn văn giúp bạn học các biểu đạt dùng trong quản lý dự án như "prioritize our tasks" hay "meet the upcoming project deadline".
50. I'd like to propose a more cost-effective solution for this issue.
Điểm mấu chốt của câu ví dụ này là biểu đạt đặc thù của tiếng Anh thương mại "propose a more cost-effective solution".
Nếu bạn muốn luyện đọc tiếng Anh thành tiếng, 『Ondoku』 là sự lựa chọn tuyệt vời!
Nếu bạn muốn luyện đọc các câu ví dụ được giới thiệu trong bài viết này, 『Ondoku』 là sự lựa chọn tuyệt vời!
『Ondoku』 là dịch vụ web sử dụng AI mới nhất để luyện đọc các đoạn văn tiếng Anh với phát âm bản xứ.
Bằng cách vừa nghe các đoạn văn được tạo ra vừa đọc theo, bạn có thể học phát âm và các biểu đạt một cách hiệu quả!
Vì 『Ondoku』 có thể sử dụng miễn phí, nên bạn có thể bắt đầu luyện đọc tiếng Anh ngay bây giờ!
Tại sao không thử sử dụng 『Ondoku』 để học tiếng Anh hiệu quả và miễn phí?
Các câu ví dụ tiếng Anh khuyên dùng để ôn thi TOEIC (51~70)

Luyện đọc thành tiếng cũng rất được khuyến khích để ôn thi TOEIC!
Bằng cách đọc thành tiếng, bạn có thể ghi nhớ các biểu đạt tiếng Anh một cách tự nhiên và sâu sắc hơn.
Tại sao không thử học thuộc lòng bằng cách luyện đọc lặp đi lặp lại các biểu đạt đặc thù của TOEIC?
51. The company has implemented a new policy to improve workplace efficiency.
Đây là câu ví dụ sử dụng biểu đạt tiếng Anh thương mại "implemented a new policy".
52. Please submit your expense report by the end of this month.
Điểm mấu chốt của đoạn văn này là biểu đạt liên quan đến thủ tục công việc "submit your expense report". Bạn có thể ghi nhớ các biểu đạt dùng trong TOEIC thông qua việc luyện đọc.
53. The conference room is available for booking on a first-come, first-served basis.
Đây là đoạn văn giúp bạn ghi nhớ thành ngữ thường dùng "first-come, first-served basis".
54. Our customer service team strives to respond to all inquiries within 24 hours.
Điểm mấu chốt của đoạn văn này cũng là biểu đạt dùng trong tiếng Anh thương mại "strives to respond".
55. The annual shareholders' meeting will be held on the 15th of next month.
Câu ví dụ có điểm mấu chốt là cách dùng sở hữu cách. Bạn cũng có thể học thuật ngữ kinh doanh "shareholders' meeting".
56. Employees are encouraged to participate in the ongoing training programs.
Bạn có thể ghi nhớ biểu đạt ở thể bị động "encouraged to participate" thông qua việc luyện đọc.
57. The marketing department is currently conducting market research for the new product.
Đây là đoạn văn khuyên dùng để nắm vững các biểu đạt ở thì tiếp diễn thông qua việc luyện đọc.
58. Please refer to the attached document for detailed information about the project.
Điểm mấu chốt của câu ví dụ này là nắm vững biểu đạt thường dùng trong văn bản thương mại "refer to the attached document".
59. The company's sales figures have shown a steady increase over the past quarter.
Đây là đoạn văn khuyên dùng để ghi nhớ cách dùng thì hiện tại hoàn thành thông qua việc luyện đọc.
60. All visitors must sign in at the reception desk before entering the office area.
Điểm mấu chốt của câu ví dụ này là trợ động từ chỉ nghĩa vụ "must sign in".
61. The HR department will be conducting performance reviews next week.
Đây là đoạn văn giúp bạn ghi nhớ biểu đạt ở thì tương lai tiếp diễn "will be conducting" thông qua việc luyện đọc.
62. Our company values innovation and encourages employees to share their ideas.
Điểm mấu chốt của câu ví dụ này là biểu đạt tiếng Anh thương mại thể hiện văn hóa doanh nghiệp "values innovation".
63. The new software update will be rolled out to all departments gradually.
Đoạn văn hoàn hảo để nắm vững thì tương lai ở thể bị động. Điểm mấu chốt là "will be rolled out".
64. Please ensure that all confidential documents are properly shredded before disposal.
Đây là đoạn văn khuyên dùng để ghi nhớ cách sử dụng mệnh đề phụ.
65. The international branch office will be relocating to a larger facility next month.
Đây là đoạn văn để nắm vững biểu đạt ở thì tương lai tiếp diễn. Điểm mấu chốt là "will be relocating".
66. Employees are required to wear their ID badges at all times while on company premises.
Đây là đoạn văn giúp bạn có thể sử dụng tự nhiên biểu đạt chỉ nghĩa vụ "are required to".
67. The quality control team has identified several areas for improvement in the production process.
Đây là đoạn văn khuyên dùng để ghi nhớ biểu đạt ở thì hiện tại hoàn thành.
68. All staff members are invited to attend the company's annual holiday party next Friday.
Đây là đoạn văn có điểm mấu chốt là thể bị động "are invited to attend".
69. Please remember to back up your important files before the system maintenance tonight.
Đoạn văn sử dụng động từ nguyên mẫu. Điểm mấu chốt là "remember to".
70. The board of directors will be reviewing the proposed budget for the next fiscal year.
Đoạn văn sử dụng thì tương lai tiếp diễn. Điểm mấu chốt là câu ví dụ "will be reviewing".
Sở hữu ngay tài liệu âm thanh bằng 『Ondoku』!
Nếu bạn muốn luyện đọc các câu tiếng Anh được giới thiệu trong bài viết này, 『Ondoku』 là sự lựa chọn tuyệt vời!
『Ondoku』 là dịch vụ web sử dụng AI mới nhất để tạo ra âm thanh tiếng Anh với phát âm bản xứ.
Bạn có thể sở hữu miễn phí các file âm thanh dùng để tham khảo, điều không thể thiếu khi luyện đọc tiếng Anh!
Với 『Ondoku』:
- Không cần đăng ký: 1.000 ký tự
- Có đăng ký: 5.000 ký tự
Bạn cũng có thể đọc miễn phí!
Bạn có thể tạo ngay lập tức và miễn phí rất nhiều file âm thanh đấy!
Nếu bạn muốn luyện đọc tiếng Anh, nhất định hãy thử dùng 『Ondoku』 để đọc các câu ví dụ nhé!
Các câu ví dụ tiếng Anh khuyên dùng cho kỳ thi đại học (71~100)

Tiếp theo, chúng tôi xin giới thiệu các câu ví dụ luyện đọc khuyên dùng cho kỳ thi đại học.
Kỳ thi đại học thường đưa ra các đoạn văn với nội dung đa dạng như khoa học, văn học, nghệ thuật, chính trị, kinh tế.
Để nắm vững các biểu đạt trong nhiều lĩnh vực, luyện đọc thành tiếng là phương pháp được khuyên dùng!
71. The rapid development of technology has had a profound impact on our daily lives.
Đây là câu ví dụ giúp bạn ghi nhớ thông qua việc luyện đọc các biểu đạt thể hiện các khái niệm trừu tượng như "rapid development" hay "profound impact". Cũng rất khuyên dùng để nắm vững phát âm của "technology".
72. Despite the challenges, she persevered and eventually achieved her long-term goals.
- Biểu đạt nhượng bộ "Despite"
- Từ vựng cao cấp "persevered"
- Từ có phát âm khó "eventually"
là những điểm mấu chốt của câu ví dụ tiếng Anh này.
73. It is crucial that we take immediate action to address environmental issues.
Thức giả định hiện tại "It is crucial that" là biểu đạt nhất định bạn nên nhớ. Khi luyện đọc, hãy chú ý âm "sh" trong "immediate action".
74. The author's vivid descriptions enable readers to visualize the scenes clearly.
Đây là đoạn văn giúp bạn ghi nhớ biểu đạt sử dụng "enable".
75. Had I known about the conference earlier, I would have submitted a paper.
Đây là đoạn văn khuyên dùng để luyện nói các câu sử dụng thức giả định quá khứ hoàn thành. Khi luyện đọc, bạn nên chú ý đến phát âm đúng của "conference" và "submitted".
76. Not only did the experiment yield unexpected results, but it also raised new questions.
Đây là câu ví dụ giúp bạn có thể sử dụng tự nhiên biểu đạt quan trọng "Not only ~ but also" khi nói.
77. The government implemented various measures to stimulate economic growth.
Đây là câu ví dụ giúp bạn tiếp thu tự nhiên các từ vựng thuộc lĩnh vực chính trị kinh tế như "implemented" hay "stimulate" thông qua việc luyện đọc.
78. Scientists are endeavoring to find innovative solutions to global energy problems.
Điểm mấu chốt của đoạn văn này là luyện phát âm các từ như "endeavoring" hay "innovative" cũng như các biểu đạt ở thì hiện tại tiếp diễn.
79. The novel's protagonist undergoes a significant transformation throughout the story.
Đây là câu ví dụ sử dụng từ vựng thường dùng khi thảo luận về các tác phẩm văn học.
80. While some argue for stricter regulations, others advocate for more individual freedom.
Điểm mấu chốt của đoạn văn này là biểu đạt nhượng bộ bắt đầu bằng "While".
81. The rapid development of artificial intelligence has raised ethical concerns among scientists and philosophers alike.
Điểm mấu chốt của câu ví dụ này là hiểu các khái niệm trừu tượng như "ethical concerns" và các danh từ ghép.
82. Despite the challenges posed by climate change, many countries are still reluctant to implement strict environmental regulations.
Điểm mấu chốt của đoạn văn là biểu đạt tính từ + động từ nguyên mẫu. Tương tự như câu 72, biểu đạt nhượng bộ sử dụng "Despite" cũng được dùng.
83. The author's vivid descriptions transport readers to a world where reality and fantasy seamlessly intertwine.
Đây là đoạn văn giúp bạn ghi nhớ biểu đạt đối lập "reality and fantasy" và biểu đạt mang tính ẩn dụ "transport readers" thông qua việc luyện đọc.
84. Historical evidence suggests that ancient civilizations had more advanced astronomical knowledge than previously thought.
Đây là câu phức sử dụng thức giả định. Khi luyện đọc, điều quan trọng là vừa đọc vừa ý thức được nội dung.
85. The proliferation of social media has fundamentally altered the way people communicate and consume information.
Đây là đoạn văn giúp bạn ghi nhớ biểu đạt thì hiện tại hoàn thành "has fundamentally altered".
86. Researchers have discovered a potential link between diet and cognitive function in older adults.
Bạn có thể ghi nhớ "potential link", một biểu đạt được dùng trong khoa học.
87. The novel's protagonist undergoes a profound transformation as she grapples with the complexities of human relationships.
Đoạn văn sử dụng các khái niệm trừu tượng. Đặc biệt quan trọng là cụm "grapples with the complexities".
88. Renewable energy sources are becoming increasingly viable alternatives to fossil fuels in many parts of the world.
Đây là đoạn văn giúp bạn ghi nhớ biểu đạt sử dụng cấp so sánh "increasingly viable alternatives".
89. The government's economic policies have been criticized for exacerbating income inequality and social divide.
Đây là đoạn văn sử dụng nhiều biểu đạt cao cấp như "exacerbating".
90. Advances in genetic engineering have opened up new possibilities for treating previously incurable diseases.
Đoạn văn bắt đầu bằng "Advances in", một biểu đạt thể hiện sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật.
91. The artist's unconventional use of color and form challenges traditional notions of beauty and representation.
Đoạn văn về nghệ thuật. Vì kỳ thi đại học sử dụng các đoạn văn ở phạm vi rộng, bạn cũng nên tiếp xúc với các biểu đạt về nghệ thuật thông qua việc luyện đọc.
92. Globalization has led to the homogenization of cultures, but it has also facilitated cross-cultural exchange and understanding.
Đoạn văn sử dụng các biểu đạt về toàn cầu hóa như "homogenization" hay "cross-cultural".
93. The principles of quantum mechanics continue to perplex scientists and laypeople alike with their counterintuitive nature.
Điểm mấu chốt của câu ví dụ này là biểu đạt chỉ trạng thái đang tiếp diễn ở thì hiện tại "continue to perplex".
94. The preservation of biodiversity is crucial for maintaining the delicate balance of ecosystems worldwide.
Câu ví dụ đề cập đến vấn đề môi trường thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi đại học. Trong số các từ tiếng Anh xuất hiện, "biodiversity" và "ecosystems" là những điểm mấu chốt.
95. The rise of automation in various industries has sparked debates about the future of work and employment.
Đây là câu ví dụ giúp bạn nắm vững cụm "has sparked debates", thường được dùng trong các đoạn văn đề cập đến vấn đề xã hội.
96. The philosopher argued that true knowledge can only be attained through a combination of empirical observation and rational thought.
Đoạn văn thể hiện các khái niệm triết học bằng tiếng Anh.
97. The novel's non-linear narrative structure reflects the fragmented nature of memory and human experience.
Câu ví dụ sử dụng các biểu đạt về phân tích tác phẩm văn học.
98. Psychological studies have shown that mindfulness meditation can significantly reduce stress and improve overall well-being.
Đoạn văn chứa các biểu đạt tiếng Anh về kết quả nghiên cứu tâm lý học.
99. The excavation of ancient ruins has provided valuable insights into the daily lives and customs of long-lost civilizations.
Câu ví dụ chứa từ vựng và biểu đạt về khảo cổ học.
100. The implications of recent scientific discoveries in particle physics could revolutionize our understanding of the universe.
Câu ví dụ sử dụng từ vựng về vật lý học.
■ Phần mềm tổng hợp giọng nói AI “Ondoku”
"Ondoku" là một công cụ chuyển văn bản thành giọng nói trực tuyến có thể được sử dụng mà không mất phí ban đầu.
- Hỗ trợ khoảng 50 ngôn ngữ bao gồm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp và tiếng Đức.
- Có sẵn từ cả PC và điện thoại thông minh
- Thích hợp kinh doanh, giáo dục, giải trí, v.v.
- Không cần cài đặt, có thể sử dụng ngay từ trình duyệt
- Cũng hỗ trợ đọc từ hình ảnh
Để sử dụng nó, chỉ cần nhập văn bản hoặc tải tệp lên từ trang web. Tạo tập tin âm thanh tự nhiên trong vài giây. Bạn có thể sử dụng miễn phí tính năng tổng hợp giọng nói với tối đa 5.000 ký tự, vì vậy vui lòng dùng thử trước.
Email: ondoku3.com@gmail.com
Phần mềm đọc văn bản Ondoku. Đây là dịch vụ chuyển văn bản thành giọng nói không cần cài đặt và mọi người có thể sử dụng miễn phí. Nếu bạn đăng ký miễn phí, bạn có thể nhận được tối đa 5000 ký tự miễn phí mỗi tháng. Đăng ký ngay bây giờ miễn phí
