【Cẩm nang】100 câu mẫu luyện đọc tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao

Ngày 22 tháng 7 năm 2026

【Cẩm nang】100 câu mẫu luyện đọc tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao
chó
Tôi muốn biết các đoạn văn để luyện đọc tiếng Anh thành tiếng!

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu 100 đoạn văn đề xuất khi bạn muốn luyện đọc tiếng Anh thành tiếng!

Khi luyện đọc tiếng Anh để học tập, điểm mấu chốt là sử dụng các câu ví dụ hiệu quả, chẳng hạn như những câu có phát âm khó hoặc các diễn đạt mà bạn muốn ghi nhớ.

Trong bài viết này, không chỉ có các câu ví dụ, chúng tôi còn giải thích theo từng đoạn văn về các điểm cần lưu ý khi luyện đọc thành tiếng.

Nếu bạn đang tìm kiếm các đoạn văn để luyện đọc tiếng Anh, tại sao không thử học bằng các câu ví dụ được giới thiệu trong bài viết này?

Dịch vụ đọc văn bản đề xuất để luyện đọc tiếng Anh thành tiếng

Nếu bạn đang tìm kiếm âm thanh để luyện đọc tiếng Anh, 『Ondoku』 là một gợi ý tuyệt vời!

Ondoku

『Ondoku』dịch vụ web sử dụng AI mới nhất để đọc các đoạn văn tiếng Anh.

Với phát âm chân thực và dễ nghe như người bản xứ, bạn có thể tự do yêu cầu đọc các câu ví dụ luyện đọc tiếng Anh!

Dành cho luyện nghe tiếng Anh! Phát âm bản ngữ, nghe thử 67 giọng đọc (nghe thử) cả giọng nữ, nam, bé gái, bé trai!

Dành cho luyện nghe tiếng Anh! Phát âm bản ngữ, nghe thử 67 giọng đọc (nghe thử) cả giọng nữ, nam, bé gái, bé trai!

Ondoku là dịch vụ đọc văn bản có thể phát âm các ngôn ngữ trên toàn thế giới. Bạn có thể nghe thử 67 loại giọng đọc tiếng Anh của Ondoku.

Hơn nữa, 『Ondoku』 hoàn toàn miễn phí!

  • Không cần đăng ký: 1.000 ký tự
  • Có đăng ký: 5.000 ký tự

Bạn có thể sử dụng tính năng đọc văn bản miễn phí lên đến mức giới hạn trên, vì vậy bạn có thể dễ dàng có được tài liệu học tiếng Anh miễn phí ngay bây giờ!

Nếu bạn muốn luyện đọc tiếng Anh thành tiếng, tại sao không thử đọc các câu ví dụ trong bài viết này bằng 『Ondoku』?

Bài tập khởi động trước khi học: Các câu ví dụ đề xuất để luyện miệng trước khi đọc thành tiếng (1~10)

Các câu ví dụ đề xuất để luyện miệng trước khi đọc thành tiếng

Đầu tiên, chúng tôi xin giới thiệu các đoạn văn bạn nên đọc đầu tiên như một bài tập khởi động khi bắt đầu luyện đọc tiếng Anh thành tiếng.

Khi luyện đọc tiếng Anh, trước hết bạn nên khởi động cơ miệng.

Với các đoạn văn được giới thiệu ở đây, bạn có thể làm quen miệng một cách hiệu quả.

1. She sells seashells by the seashore.

Đoạn văn này rất phù hợp làm bài tập khởi động để di chuyển lưỡi và răng một cách trơn tru. Ngoài ra, nó cũng giúp bạn làm quen với cách phát âm "s" và "sh" trong tiếng Anh.

2. How much wood would a woodchuck chuck if a woodchuck could chuck wood?

Vì đoạn văn này chứa nhiều âm "u" tròn môi (w) và âm "u" không tròn môi (ʊ), nên nó phù hợp để khởi động việc thay đổi hình dạng khuôn miệng một cách mượt mà.

3. Peter Piper picked a peck of pickled peppers.

Đây là đoạn văn chứa nhiều âm "p" và "k", là câu ví dụ đề xuất để khởi động chuyển động của môi và lưỡi.

4. The quick brown fox jumps over the lazy dog.

Vì câu này chứa đầy đủ các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Anh, nên đây là câu ví dụ đề xuất để khởi động tổng thể.

5. Thirty-three thrilling thunderstorms threatened thousands.

Đây là đoạn văn chứa nhiều âm "th" và "r", rất phù hợp để làm mềm chuyển động của lưỡi.

6. Red lorry, yellow lorry, red lorry, yellow lorry.

Đây là câu ví dụ đề xuất để phân biệt "l" và "r", vì nó ngắn và đơn giản nên rất phù hợp để khởi động.

7. I scream, you scream, we all scream for ice cream.

Đây là đoạn văn có nhiều từ cần mở miệng theo hình chữ "i", giúp bạn khởi động các chuyển động của miệng.

8. Unique New York, unique New York, you know you need unique New York.

Đây là đoạn văn đề xuất để khởi động phát âm "j" (y) và "n".

9. Six slippery snails slid slowly seaward.

Đây là đoạn văn đòi hỏi bạn phải di chuyển lưỡi nhanh chóng. Đề xuất làm bài tập khởi động để luyện đọc tiếng Anh trôi chảy.

10. Betty bought a bit of butter, but the butter was bitter.

Đây cũng là một đoạn văn đòi hỏi sự chuyển động của môi và lưỡi. Đặc biệt chứa nhiều phát âm "b" và "t".

Các câu ví dụ đề xuất để luyện phát âm (21~30)

Các câu ví dụ đề xuất để luyện phát âm

Tiếp theo, chúng tôi xin giới thiệu các câu ví dụ đề xuất để tập trung học phát âm tiếng Anh thông qua luyện đọc thành tiếng!

11. The Earth rotates on its axis once every 24 hours.

Trong đoạn văn này, bạn có thể luyện đọc hiệu quả những phát âm khó nắm bắt.

  • Luyện âm "th" (Earth)
  • Luyện âm "r" (rotates)

là những điểm quan trọng nhất.

12. Reading books can expand your knowledge and imagination.

Đoạn văn này cũng được đề xuất để luyện đọc các phát âm khó.

  • Luyện âm "ng" (reading)
  • Phân biệt nguyên âm dài và nguyên âm ngắn (books, knowledge)
  • Phát âm "dge" (knowledge)

Bạn có thể tập trung học những điểm này.

13. Regular exercise is essential for maintaining good health.

Trong đoạn văn này, bạn có thể tập trung luyện đọc:

  • Âm "r" (regular)
  • Âm "x" (exercise)
  • Âm "th" (health)

Đặc biệt, "r" và "th" rất quan trọng để có phát âm giống người bản xứ.

14. The internet has revolutionized the way we communicate and access information.

Đoạn văn này đề xuất để luyện đọc:

  • Phát âm "tion" (information)
  • Phát âm "the" khi đọc thành "the" (trước nguyên âm)

15. Climate change is one of the most pressing issues facing our planet today.

Bằng cách luyện đọc đoạn văn này, bạn có thể tập trung học:

  • Luyện âm "cl" (climate)
  • Luyện âm "ng" (facing, pressing)
  • Nguyên âm đôi "ai" (change)

Mặc dù tất cả những âm này thường bị bỏ qua so với "r", "l" hay "th", nhưng việc làm chủ chúng sẽ giúp bạn tiến gần hơn nhiều đến phát âm bản ngữ.

Đây là một trong những câu ví dụ đề xuất.

16. Learning a new language can open up many opportunities in life.

Các điểm chính của câu ví dụ này là:

  • Luyện âm "ng" (learning)
  • Luyện âm "w" (new)
  • Phát âm "tu" (opportunities)

Đây là đoạn văn đề xuất để thoát khỏi cách phát âm kiểu Katakana.

17. Traveling to different countries broadens your perspective on the world.

Các điểm chính của đoạn văn này là:

  • Luyện âm "tr" (traveling)
  • Luyện âm "th" (different)
  • Phát âm "ld" (world)

Nó rất phù hợp để học các âm như "tr" hay "ld", những phát âm cần được chú ý phát âm như một khối thống nhất.

18. Artificial intelligence is rapidly advancing and changing various industries.

Bằng cách luyện đọc đoạn văn này, bạn có thể tập trung nắm bắt:

  • Phát âm các từ dài (artificial, intelligence)
  • Phát âm "ing" (advancing, changing)
  • Luyện âm "v" (various)

Không chỉ từng âm đơn lẻ, việc có thể phát âm chính xác các từ dài cũng là một điểm quan trọng trong luyện đọc tiếng Anh.

19. A balanced diet includes a variety of fruits, vegetables, proteins, and whole grains.

Trong đoạn văn này, bạn cũng có thể học các phát âm tiếng Anh quan trọng thông qua luyện đọc:

  • Phân biệt "d" và "t" (diet, fruits)
  • Phát âm "s" số nhiều (fruits, vegetables, proteins)
  • Luyện âm "wh" (whole)

Một điểm quan trọng khác là bạn có thể luyện đọc cặp âm "d" và "t" dưới góc nhìn của người bản xứ, những âm mà người học tiếng Anh kiểu Katakana thường thấy không liên quan đến nhau.

20. Effective time management skills can greatly improve your productivity.

Trong đoạn văn này, bạn có thể học các phát âm như:

  • Phát âm "ive" (effective)
  • Phát âm "dge" (management)
  • Luyện âm "pr" (productivity)

Vì đây đều là những phát âm khó khi đọc liền mạch, nên việc tập trung luyện đọc thành tiếng là rất nên làm.

21. The beautiful butterfly fluttered by the colorful flower garden.

Một đoạn văn hoàn hảo để luyện tập "b", "f", "l". Điểm quan trọng là bạn có thể luyện đọc cặp âm "b" và "f" dưới góc nhìn của người bản xứ.

22. Yesterday's weather forecast predicted thunderstorms and heavy rain.

Đây là câu ví dụ tối ưu để luyện phát âm "th". Bạn có thể luyện tập cả âm "th" hữu thanh và vô thanh.

23. She enthusiastically participated in the community volunteer program.

Đây là đoạn văn đề xuất để luyện tập phát âm có nhịp điệu. Nó bao gồm những từ khó giữ nhịp như "enthusiastically" hay "participated", giúp bạn học cách phát âm trôi chảy một cách hiệu quả.

24. The curious child asked numerous questions about the solar system.

Đây là đoạn văn đề xuất để luyện tập các âm kết hợp phụ âm, chẳng hạn như âm "kj" trong "curious" hay âm "kw" trong "questions".

25. Regular exercise and a balanced diet contribute to overall health.

Trong đoạn văn này, âm "r" được sử dụng trong "regular" và "contribute" là điểm mấu chốt. Khi luyện đọc, bạn cũng nên chú ý đến âm "d" trong "balanced".

26. The musician practiced diligently to perfect his guitar technique.

Đây là câu ví dụ để luyện tập các âm xát và âm tắc trong tiếng Anh được sử dụng trong "musician" và "diligently".

27. Many tourists visited the famous museum to admire the ancient artifacts.

Đây là đoạn văn sử dụng đồng đều các phụ âm khác nhau trong tiếng Anh. Đề xuất để ghi nhớ phát âm một cách rộng rãi.

28. The friendly neighbor always greets everyone with a warm smile.

Đây cũng là một đoạn văn giúp luyện tập phụ âm. Khi luyện đọc câu ví dụ, điểm quan trọng là âm "fr" và "gr" trong "friendly" và "greets".

29. The challenging puzzle kept the students engaged for hours.

Đoạn văn này cũng là một câu ví dụ để luyện tập đồng đều các phụ âm khác nhau trong tiếng Anh.

30. Modern technology has revolutionized communication worldwide.

Đây là đoạn văn để luyện tập phát âm các từ dài có nhịp điệu như "technology" hay "revolutionized".

Các câu ví dụ đề xuất để luyện hội thoại tiếng Anh thương mại (31–50)

Các câu ví dụ đề xuất để luyện hội thoại tiếng Anh thương mại

Tiếp theo, chúng tôi xin giới thiệu các câu ví dụ luyện đọc thành tiếng đề xuất cho những ai muốn sử dụng thành thạo tiếng Anh trong kinh doanh!

31. We need to schedule a meeting to discuss the quarterly results.

Đây là đoạn văn giúp bạn tập trung luyện tập các từ muốn phát âm trôi chảy như "schedule a meeting" hay "quarterly results".

32. I'm afraid I have to decline your offer at this time.

Đây cũng là đoạn văn giúp bạn học các diễn đạt hội thoại tiếng Anh thương mại thông qua luyện đọc. Điểm mấu chốt là cách từ chối lịch sự "I'm afraid" và luyện phát âm "decline".

33. Could you please send me the report by end of business today?

Đây là câu ví dụ chứa diễn đạt thường được sử dụng trong email công việc. Âm "z" trong "please" cũng là một điểm cần chú ý khi luyện đọc.

34. We should consider outsourcing some of our non-core business functions.

Đây là đoạn văn đề xuất để học các diễn đạt đặc thù trong kinh doanh như "outsourcing" hay "non-core business functions" thông qua luyện đọc.

35. The new marketing strategy has significantly increased our market share.

Đây là đoạn văn giúp bạn học phát âm các thuật ngữ marketing như "marketing strategy" hay "market share".

36. I'll follow up with the client regarding the proposed contract amendments.

Đây là đoạn văn giúp bạn tập trung luyện đọc các diễn đạt tiếng Anh thường dùng trong kinh doanh như "follow up" hay "proposed contract amendments".

37. We're experiencing some technical difficulties with the video conference system.

Điểm mấu chốt của đoạn văn này là luyện phát âm các từ dài dùng trong kinh doanh như "experiencing" hay "difficulties".

38. Let's touch base next week to review the project's progress.

Câu ví dụ này là đoạn văn giúp bạn ghi nhớ thành ngữ "touch base" và diễn đạt đặc thù tiếng Anh thương mại "review the progress" thông qua luyện đọc.

39. The board of directors has approved the merger with our biggest competitor.

Đây cũng là đoạn văn giúp bạn học thuật ngữ kinh doanh. Bạn có thể luyện đọc các diễn đạt đặc trưng của tiếng Anh thương mại như "board of directors" hay "merger".

40. I'd like to propose a more cost-effective solution for this issue.

Đây là câu ví dụ giúp bạn nắm vững các diễn đạt tiếng Anh thường dùng khi đề xuất như "propose" hay "cost-effective solution" thông qua luyện đọc.

41. We need to schedule a meeting to discuss the quarterly financial report.

Đây là đoạn văn giúp bạn nắm vững các diễn đạt tiếng Anh dùng trong họp hành và báo cáo như "schedule a meeting" hay "quarterly financial report".

42. I'm afraid I have to decline your proposal due to budget constraints.

Đây là câu ví dụ luyện đọc giúp bạn học "cách từ chối", một diễn đạt tiếng Anh thương mại khó. Với "I'm afraid I have to decline", bạn có thể nhớ cách từ chối lịch sự. Với "due to budget constraints", bạn có thể học diễn đạt để giải thích lý do.

43. Could you please send me the updated sales figures by end of business today?

Đây là câu ví dụ luyện đọc giúp bạn học "cách yêu cầu" bằng tiếng Anh. Điểm mấu chốt là diễn đạt khi yêu cầu lịch sự "Could you please send" và diễn đạt khi thiết lập thời hạn "by end of business today".

44. The new marketing strategy has significantly increased our market share.

Đây là câu ví dụ luyện đọc để bạn có thể sử dụng tự nhiên các thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực marketing như "marketing strategy" hay "market share". Diễn đạt tiếng Anh để nhấn mạnh kết quả "significantly increased" cũng là một điểm quan trọng.

45. We should consider outsourcing some of our non-core business functions.

Đây là đoạn văn giúp bạn ghi nhớ tự nhiên các thuật ngữ kinh doanh quan trọng như "consider outsourcing" và "non-core business functions" thông qua luyện đọc.

46. I'll follow up with the client regarding the proposed contract amendments.

Đây là đoạn văn giúp bạn ghi nhớ các diễn đạt tiếng Anh dùng trong chăm sóc khách hàng như "follow up with the client" hay các diễn đạt dùng trong đàm phán hợp đồng như "proposed contract amendments".

47. Our team is currently working on developing innovative solutions for our customers.

Đây là câu ví dụ giúp bạn rèn luyện tự nhiên các diễn đạt để quảng bá dự án đổi mới thông qua luyện đọc.

48. The board of directors has approved the merger with our biggest competitor.

Đây là câu ví dụ giúp bạn ghi nhớ các diễn đạt tiếng Anh thương mại quan trọng như "board of directors" và "approved the merger".

49. We need to prioritize our tasks to meet the upcoming project deadline.

Đây là đoạn văn giúp bạn học các diễn đạt dùng trong quản lý dự án như "prioritize our tasks" hay "meet the upcoming project deadline".

50. I'd like to propose a more cost-effective solution for this issue.

Đây là câu ví dụ có điểm mấu chốt là diễn đạt đặc thù của tiếng Anh thương mại "propose a more cost-effective solution".

Để luyện đọc tiếng Anh thành tiếng, Ondoku là một gợi ý tuyệt vời!

Ondoku

Để luyện đọc các câu ví dụ được giới thiệu trong bài viết này, 『Ondoku』 là một gợi ý tuyệt vời!

『Ondoku』dịch vụ web sử dụng AI mới nhất để luyện đọc các đoạn văn tiếng Anh với phát âm bản xứ.

Bằng cách luyện đọc thành tiếng trong khi nghe các đoạn văn được tạo ra, bạn có thể học phát âm và các diễn đạt một cách hiệu quả!

Vì 『Ondoku』 có thể sử dụng miễn phí, nên bạn có thể bắt đầu luyện đọc tiếng Anh ngay bây giờ!

Tại sao không thử học tiếng Anh hiệu quả và miễn phí bằng cách sử dụng 『Ondoku』?

Các câu ví dụ tiếng Anh đề xuất để ôn luyện TOEIC (51–70)

Các câu ví dụ tiếng Anh đề xuất để ôn luyện TOEIC

Luyện đọc thành tiếng cũng rất được khuyến khích để ôn luyện TOEIC!

Bằng cách luyện đọc, bạn có thể ghi nhớ các diễn đạt tiếng Anh một cách tự nhiên và sâu sắc hơn.

Tại sao không thử luyện đọc lặp đi lặp lại để ghi nhớ các diễn đạt đặc thù của TOEIC?

51. The company has implemented a new policy to improve workplace efficiency.

Đây là câu ví dụ sử dụng diễn đạt tiếng Anh thương mại "implemented a new policy".

52. Please submit your expense report by the end of this month.

Điểm mấu chốt của đoạn văn này là diễn đạt về các thủ tục trong công việc "submit your expense report". Bạn có thể ghi nhớ các diễn đạt dùng trong TOEIC thông qua luyện đọc.

53. The conference room is available for booking on a first-come, first-served basis.

Đây là đoạn văn giúp bạn ghi nhớ thành ngữ thường dùng "first-come, first-served basis".

54. Our customer service team strives to respond to all inquiries within 24 hours.

Điểm mấu chốt của đoạn văn này cũng là diễn đạt dùng trong tiếng Anh thương mại "strives to respond".

55. The annual shareholders' meeting will be held on the 15th of next month.

Câu ví dụ có điểm mấu chốt là cách dùng sở hữu cách. Bạn cũng có thể nhớ thuật ngữ kinh doanh "shareholders' meeting".

56. Employees are encouraged to participate in the ongoing training programs.

Bạn có thể ghi nhớ diễn đạt ở thể bị động "encouraged to participate" thông qua luyện đọc.

57. The marketing department is currently conducting market research for the new product.

Đây là đoạn văn đề xuất để nắm vững các diễn đạt ở thì tiếp diễn thông qua luyện đọc.

58. Please refer to the attached document for detailed information about the project.

Đây là câu ví dụ có điểm mấu chốt là nắm vững diễn đạt thường dùng trong văn bản kinh doanh "refer to the attached document".

59. The company's sales figures have shown a steady increase over the past quarter.

Đây là đoạn văn đề xuất để ghi nhớ cách dùng thì hiện tại hoàn thành thông qua luyện đọc.

60. All visitors must sign in at the reception desk before entering the office area.

Câu ví dụ có điểm mấu chốt là trợ động từ biểu thị nghĩa vụ "must sign in".

61. The HR department will be conducting performance reviews next week.

Đây là đoạn văn giúp bạn ghi nhớ diễn đạt ở thì tương lai tiếp diễn "will be conducting" thông qua luyện đọc.

62. Our company values innovation and encourages employees to share their ideas.

Câu ví dụ có điểm mấu chốt là diễn đạt tiếng Anh thương mại biểu thị văn hóa doanh nghiệp "values innovation".

63. The new software update will be rolled out to all departments gradually.

Đoạn văn hoàn hảo để nắm vững thể bị động ở thì tương lai. Điểm mấu chốt là "will be rolled out".

64. Please ensure that all confidential documents are properly shredded before disposal.

Đoạn văn đề xuất để ghi nhớ cách dùng mệnh đề phụ.

65. The international branch office will be relocating to a larger facility next month.

Đoạn văn để nắm vững diễn đạt ở thì tương lai tiếp diễn. Điểm mấu chốt là "will be relocating".

66. Employees are required to wear their ID badges at all times while on company premises.

Đoạn văn giúp bạn có thể sử dụng tự nhiên diễn đạt biểu thị nghĩa vụ "are required to".

67. The quality control team has identified several areas for improvement in the production process.

Đoạn văn đề xuất để ghi nhớ diễn đạt ở thì hiện tại hoàn thành.

68. All staff members are invited to attend the company's annual holiday party next Friday.

Đoạn văn có điểm mấu chốt là thể bị động "are invited to attend".

69. Please remember to back up your important files before the system maintenance tonight.

Đoạn văn sử dụng động từ nguyên mẫu. Điểm mấu chốt là "remember to".

70. The board of directors will be reviewing the proposed budget for the next fiscal year.

Đoạn văn sử dụng thì tương lai tiếp diễn. Câu ví dụ có điểm mấu chốt là "will be reviewing".

Sở hữu tài liệu âm thanh với Ondoku!

Ondoku

Để luyện đọc các câu tiếng Anh được giới thiệu trong bài viết này, 『Ondoku』 là một gợi ý tuyệt vời!

『Ondoku』 là dịch vụ web có thể tạo ra âm thanh tiếng Anh với phát âm bản xứ bằng AI mới nhất.

Bạn có thể nhận được các tệp âm thanh để tham khảo, điều không thể thiếu trong việc luyện đọc tiếng Anh, hoàn toàn miễn phí!

『Ondoku』 cho phép:

  • Không cần đăng ký: 1.000 ký tự
  • Có đăng ký: 5.000 ký tự

Cũng có thể đọc văn bản miễn phí!

Bạn có thể tạo ra rất nhiều tệp âm thanh miễn phí ngay bây giờ!

Nếu bạn muốn luyện đọc tiếng Anh, hãy thử đọc các câu ví dụ bằng 『Ondoku』 nhé?

Các câu ví dụ tiếng Anh đề xuất cho kỳ thi nhập học đại học (71–100)

Các câu ví dụ tiếng Anh đề xuất cho kỳ thi nhập học đại học

Tiếp theo, chúng tôi xin giới thiệu các câu ví dụ luyện đọc đề xuất cho kỳ thi nhập học đại học.

Kỳ thi đại học thường đưa ra các đoạn văn với nội dung đa dạng như khoa học, văn học, nghệ thuật, chính trị, kinh tế.

Luyện đọc thành tiếng là cách tốt nhất để nắm vững các diễn đạt trong nhiều lĩnh vực đa dạng!

71. The rapid development of technology has had a profound impact on our daily lives.

Đây là câu ví dụ giúp bạn ghi nhớ các diễn đạt biểu thị khái niệm trừu tượng như "rapid development" hay "profound impact" thông qua luyện đọc. Cũng đề xuất để làm chủ phát âm của "technology".

72. Despite the challenges, she persevered and eventually achieved her long-term goals.

  • Cấu trúc nhượng bộ "Despite"
  • Từ vựng nâng cao "persevered"
  • Từ có phát âm khó "eventually"

là những điểm mấu chốt của câu ví dụ tiếng Anh này.

73. It is crucial that we take immediate action to address environmental issues.

Thể giả định hiện tại trong cụm "It is crucial that" là diễn đạt bạn nhất định nên nhớ. Khi luyện đọc, hãy chú ý đến âm "sh" trong "immediate action".

74. The author's vivid descriptions enable readers to visualize the scenes clearly.

Đây là đoạn văn giúp bạn ghi nhớ cấu trúc sử dụng "enable".

75. Had I known about the conference earlier, I would have submitted a paper.

Đoạn văn đề xuất để luyện nói các câu sử dụng câu điều kiện loại 3 (quá khứ hoàn thành). Khi luyện đọc, bạn nên chú ý đến phát âm đúng của "conference" và "submitted".

76. Not only did the experiment yield unexpected results, but it also raised new questions.

Đây là câu ví dụ để bạn có thể sử dụng tự nhiên cấu trúc quan trọng "Not only ~ but also" khi nói.

77. The government implemented various measures to stimulate economic growth.

Đây là câu ví dụ giúp bạn nắm vững tự nhiên các từ vựng trong lĩnh vực chính trị kinh tế như "implemented" hay "stimulate" thông qua luyện đọc.

78. Scientists are endeavoring to find innovative solutions to global energy problems.

Điểm mấu chốt của đoạn văn này là luyện phát âm các từ như "endeavoring" hay "innovative" và các diễn đạt ở thì hiện tại tiếp diễn.

79. The novel's protagonist undergoes a significant transformation throughout the story.

Đây là câu ví dụ sử dụng từ vựng thường dùng khi thảo luận về các tác phẩm văn học.

80. While some argue for stricter regulations, others advocate for more individual freedom.

Câu ví dụ có điểm mấu chốt là cấu trúc nhượng bộ bắt đầu bằng "While".

81. The rapid development of artificial intelligence has raised ethical concerns among scientists and philosophers alike.

Câu ví dụ có điểm mấu chốt là hiểu về các khái niệm trừu tượng như "ethical concerns" và danh từ ghép.

82. Despite the challenges posed by climate change, many countries are still reluctant to implement strict environmental regulations.

Đoạn văn có điểm mấu chốt là cấu trúc tính từ + động từ nguyên mẫu. Tương tự như câu 72, cấu trúc nhượng bộ sử dụng "Despite" cũng được dùng.

83. The author's vivid descriptions transport readers to a world where reality and fantasy seamlessly intertwine.

Đoạn văn giúp bạn ghi nhớ diễn đạt đối lập "reality and fantasy" và diễn đạt ẩn dụ "transport readers" thông qua luyện đọc.

84. Historical evidence suggests that ancient civilizations had more advanced astronomical knowledge than previously thought.

Đây là đoạn văn phức tạp sử dụng thể giả định. Khi luyện đọc, điều quan trọng là vừa đọc vừa chú ý đến nội dung.

85. The proliferation of social media has fundamentally altered the way people communicate and consume information.

Đoạn văn giúp bạn ghi nhớ diễn đạt thì hiện tại hoàn thành "has fundamentally altered".

86. Researchers have discovered a potential link between diet and cognitive function in older adults.

Bạn có thể ghi nhớ diễn đạt dùng trong khoa học "potential link".

87. The novel's protagonist undergoes a profound transformation as she grapples with the complexities of human relationships.

Đây là đoạn văn sử dụng khái niệm trừu tượng. Đặc biệt "grapples with the complexities" là rất quan trọng.

88. Renewable energy sources are becoming increasingly viable alternatives to fossil fuels in many parts of the world.

Đoạn văn giúp bạn ghi nhớ diễn đạt sử dụng cấp so sánh "increasingly viable alternatives".

89. The government's economic policies have been criticized for exacerbating income inequality and social divide.

Đây là đoạn văn sử dụng các diễn đạt nâng cao về tổng thể, chẳng hạn như "exacerbating".

90. Advances in genetic engineering have opened up new possibilities for treating previously incurable diseases.

Đoạn văn bắt đầu bằng "Advances in", một diễn đạt biểu thị sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật.

91. The artist's unconventional use of color and form challenges traditional notions of beauty and representation.

Đoạn văn về nghệ thuật. Vì kỳ thi đại học sử dụng các đoạn văn trong phạm vi rộng, nên việc tiếp cận các diễn đạt về nghệ thuật thông qua luyện đọc cũng được khuyến khích.

92. Globalization has led to the homogenization of cultures, but it has also facilitated cross-cultural exchange and understanding.

Đoạn văn sử dụng các diễn đạt về toàn cầu hóa như "homogenization" hay "cross-cultural".

93. The principles of quantum mechanics continue to perplex scientists and laypeople alike with their counterintuitive nature.

Câu ví dụ có điểm mấu chốt là diễn đạt trạng thái đang tiếp diễn ở thì hiện tại "continue to perplex".

94. The preservation of biodiversity is crucial for maintaining the delicate balance of ecosystems worldwide.

Câu ví dụ đề cập đến vấn đề môi trường, chủ đề thường gặp trong kỳ thi đại học. Trong số các từ tiếng Anh xuất hiện, "biodiversity" và "ecosystems" là những điểm chính.

95. The rise of automation in various industries has sparked debates about the future of work and employment.

Câu ví dụ giúp bạn nắm vững cụm từ "has sparked debates" thường dùng trong các bài viết về vấn đề xã hội.

96. The philosopher argued that true knowledge can only be attained through a combination of empirical observation and rational thought.

Đoạn văn diễn đạt các khái niệm triết học bằng tiếng Anh.

97. The novel's non-linear narrative structure reflects the fragmented nature of memory and human experience.

Câu ví dụ sử dụng các diễn đạt về phân tích tác phẩm văn học.

98. Psychological studies have shown that mindfulness meditation can significantly reduce stress and improve overall well-being.

Đoạn văn bao gồm các diễn đạt tiếng Anh về kết quả nghiên cứu tâm lý học.

99. The excavation of ancient ruins has provided valuable insights into the daily lives and customs of long-lost civilizations.

Câu ví dụ bao gồm từ vựng và diễn đạt về khảo cổ học.

100. The implications of recent scientific discoveries in particle physics could revolutionize our understanding of the universe.

Câu ví dụ sử dụng từ vựng về vật lý học.

■ Phần mềm tổng hợp giọng nói AI “Ondoku”

"Ondoku" là một công cụ chuyển văn bản thành giọng nói trực tuyến có thể được sử dụng mà không mất phí ban đầu.

  • Hỗ trợ khoảng 50 ngôn ngữ bao gồm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp và tiếng Đức.
  • Có sẵn từ cả PC và điện thoại thông minh
  • Thích hợp kinh doanh, giáo dục, giải trí, v.v.
  • Không cần cài đặt, có thể sử dụng ngay từ trình duyệt
  • Cũng hỗ trợ đọc từ hình ảnh

Để sử dụng nó, chỉ cần nhập văn bản hoặc tải tệp lên từ trang web. Tạo tập tin âm thanh tự nhiên trong vài giây. Bạn có thể sử dụng miễn phí tính năng tổng hợp giọng nói với tối đa 5.000 ký tự, vì vậy vui lòng dùng thử trước.

Phần mềm chuyển văn bản thành giọng nói "Ondoku" có thể đọc miễn phí 5000 ký tự mỗi tháng bằng giọng nói AI. Bạn có thể dễ dàng tải xuống các tệp MP3 và cũng có thể sử dụng cho mục đích thương mại. Nếu đăng ký miễn phí, bạn có thể chuyển đổi miễn phí tối đa 5.000 ký tự mỗi tháng từ văn bản sang giọng nói. Hãy thử Ondoku ngay bây giờ.
HP: ondoku3.com
Email: ondoku3.com@gmail.com
Bài viết liên quan

Phần mềm đọc văn bản Ondoku. Đây là dịch vụ chuyển văn bản thành giọng nói không cần cài đặt và mọi người có thể sử dụng miễn phí. Nếu bạn đăng ký miễn phí, bạn có thể nhận được tối đa 5000 ký tự miễn phí mỗi tháng. Đăng ký ngay bây giờ miễn phí