100 mẫu câu tiếng Anh luyện đọc hay nhất từ cơ bản đến nâng cao
Ngày 04 tháng 9 năm 2026
Trong bài viết này, tôi sẽ giới thiệu 100 câu văn gợi ý khi đọc thành tiếng tiếng Anh!
Khi đọc thành tiếng tiếng Anh để học tập, điểm mấu chốt là sử dụng các câu ví dụ hiệu quả, chẳng hạn như những phát âm khó hoặc các biểu đạt mà bạn muốn ghi nhớ.
Trong bài viết này, không chỉ có các câu ví dụ, tôi còn giải thích theo từng câu về các điểm cần lưu ý khi đọc thành tiếng.
Nếu bạn đang tìm kiếm các bài văn để đọc thành tiếng tiếng Anh, tại sao không thử học bằng các câu ví dụ được giới thiệu trong bài viết này?
Dịch vụ đọc văn bản gợi ý cho việc đọc thành tiếng tiếng Anh
Nếu bạn đang tìm kiếm âm thanh để đọc thành tiếng tiếng Anh, 『Ondoku』 là một gợi ý tuyệt vời!
『Ondoku』 là dịch vụ web có thể đọc các văn bản tiếng Anh bằng AI mới nhất.
Với phát âm chân thực và dễ nghe như người bản xứ, bạn có thể tự do đọc các câu ví dụ đọc thành tiếng tiếng Anh!
Dành cho luyện nghe học tiếng Anh! Nghe thử phát âm bản xứ của 92 người đọc, bao gồm cả giọng nữ, nam, bé gái và bé trai!
Ondoku là dịch vụ đọc văn bản có thể phát âm các ngôn ngữ trên toàn thế giới. Bạn có thể nghe thử 92 loại giọng tiếng Anh của Ondoku.
Hơn nữa, 『Ondoku』 hoàn toàn miễn phí!
- Không cần đăng ký: 1.000 ký tự
- Có đăng ký: 5.000 ký tự
Bạn có thể đọc miễn phí tối đa số ký tự trên, vì vậy bạn có thể dễ dàng sở hữu tài liệu học tiếng Anh miễn phí ngay bây giờ!
Nếu bạn muốn đọc thành tiếng tiếng Anh, tại sao không thử đọc các câu ví dụ trong bài viết này bằng 『Ondoku』?
Khởi động trước khi học: Các câu ví dụ đọc thành tiếng gợi ý để luyện miệng (1–10)
Đầu tiên, tôi sẽ giới thiệu các câu văn nên đọc trước tiên như một bài khởi động khi bắt đầu đọc thành tiếng tiếng Anh.
Khi đọc thành tiếng tiếng Anh, bạn nên thả lỏng miệng trước.
Với những câu văn giới thiệu ở đây, bạn có thể làm quen miệng một cách hiệu quả.
1. She sells seashells by the seashore.
Câu văn này rất phù hợp để khởi động giúp lưỡi và răng cử động mượt mà. Ngoài ra, nó cũng giúp rèn luyện phát âm "s" và "sh" trong tiếng Anh.
2. How much wood would a woodchuck chuck if a woodchuck could chuck wood?
Câu này chứa nhiều âm "u" tròn môi (w) và âm "u" không tròn môi (ʊ), nên rất phù hợp cho bài tập khởi động để thay đổi hình dáng miệng một cách trơn tru.
3. Peter Piper picked a peck of pickled peppers.
Đây là câu văn chứa nhiều âm "p" và "k", là câu ví dụ gợi ý cho bài tập khởi động cử động môi và lưỡi.
4. The quick brown fox jumps over the lazy dog.
Vì chứa đầy đủ các phát âm của bảng chữ cái tiếng Anh, đây là câu ví dụ gợi ý cho việc khởi động tổng thể.
5. Thirty-three thrilling thunderstorms threatened thousands.
Câu văn chứa nhiều âm "th" và "r", rất phù hợp để thả lỏng cử động của lưỡi.
6. Red lorry, yellow lorry, red lorry, yellow lorry.
Đây là câu ví dụ gợi ý để phân biệt "l" và "r", vì ngắn và đơn giản nên rất phù hợp để khởi động.
7. I scream, you scream, we all scream for ice cream.
Câu văn có nhiều từ mở miệng theo hình chữ "i", giúp bạn có thể thả lỏng cử động của miệng.
8. Unique New York, unique New York, you know you need unique New York.
Đây là câu văn gợi ý cho bài tập khởi động phát âm "j" (y) và "n".
9. Six slippery snails slid slowly seaward.
Đây là câu văn yêu cầu cử động lưỡi nhanh chóng. Gợi ý làm bài tập khởi động để đọc thành tiếng tiếng Anh một cách trơn tru.
10. Betty bought a bit of butter, but the butter was bitter.
Đây cũng là câu văn yêu cầu sự cử động của môi và lưỡi. Đặc biệt chứa nhiều phát âm "b" và "t".
Các câu ví dụ đọc thành tiếng gợi ý để luyện phát âm (11–30)
Tiếp theo, tôi sẽ giới thiệu các câu ví dụ gợi ý để tập trung học phát âm tiếng Anh thông qua việc đọc thành tiếng!
11. The Earth rotates on its axis once every 24 hours.
Trong câu này, bạn có thể đọc thành tiếng hiệu quả các phát âm khó làm chủ.
- Luyện âm "th" (Earth)
- Luyện âm "r" (rotates)
là những điểm mấu chốt đặc biệt.
12. Reading books can expand your knowledge and imagination.
Câu này cũng gợi ý để đọc thành tiếng các phát âm khó.
- Luyện âm "ng" (reading)
- Phân biệt nguyên âm dài và ngắn (books, knowledge)
- Phát âm "dge" (knowledge)
Bạn có thể tập trung học những điểm này.
13. Regular exercise is essential for maintaining good health.
Trong câu này,
- Luyện âm "r" (regular)
- Luyện âm "x" (exercise)
- Luyện âm "th" (health)
là những điểm bạn có thể tập trung đọc thành tiếng.
Đặc biệt là "r" và "th" rất quan trọng để có phát âm như người bản xứ.
14. The internet has revolutionized the way we communicate and access information.
Câu này gợi ý để đọc thành tiếng cho:
- Phát âm "tion" (information)
- Phát âm "the" khi đọc là "thi"
15. Climate change is one of the most pressing issues facing our planet today.
Bằng cách đọc thành tiếng câu này, bạn có thể tập trung học:
- Luyện âm "cl" (climate)
- Luyện âm "ng" (facing, pressing)
- Nguyên âm đôi "ai" (change)
Tất cả đều là những phát âm dễ bị bỏ qua so với "r", "l" hay "th", nhưng làm chủ được chúng sẽ giúp bạn tiến gần hơn nhiều đến giọng bản xứ.
Đây là một trong những câu ví dụ gợi ý.
16. Learning a new language can open up many opportunities in life.
Điểm mấu chốt của câu ví dụ này là:
- Luyện âm "ng" (learning)
- Phát âm "ew" (new)
- Phát âm "tu" (opportunities)
Đây là câu văn gợi ý để thoát khỏi cách phát âm kiểu Katakana.
17. Traveling to different countries broadens your perspective on the world.
Điểm mấu chốt của câu này là:
- Luyện âm "tr" (traveling)
- Luyện âm "th" (different)
- Phát âm "ld" (world)
Rất phù hợp để học các phát âm cần chú ý phát âm như một khối thống nhất như "tr" hay "ld".
18. Artificial intelligence is rapidly advancing and changing various industries.
Bằng cách đọc thành tiếng câu này, bạn có thể tập trung nắm vững:
- Phát âm các từ dài (artificial, intelligence)
- Phát âm "ing" (advancing, changing)
- Luyện âm "v" (various)
Không chỉ từng phát âm riêng lẻ, việc có thể phát âm chính xác các từ dài cũng là một điểm quan trọng khi đọc thành tiếng tiếng Anh.
19. A balanced diet includes a variety of fruits, vegetables, proteins, and whole grains.
Trong câu này, bạn cũng có thể học các phát âm tiếng Anh quan trọng thông qua việc đọc thành tiếng như:
- Phân biệt "d" và "t" (diet, fruits)
- Phát âm "s" số nhiều (fruits, vegetables, proteins)
- Luyện âm "wh" (whole)
Một điểm mấu chốt nữa là bạn có thể đọc thành tiếng bộ đôi "d" và "t" dưới góc nhìn của người bản xứ, điều mà cách phát âm kiểu Katakana thường làm chúng ta cảm thấy không liên quan.
20. Effective time management skills can greatly improve your productivity.
Trong câu này, bạn có thể học các phát âm như:
- Phát âm "ive" (effective)
- Phát âm "ge" (management)
- Luyện âm "pr" (productivity)
Vì tất cả đều là những phát âm khó phát âm như một khối, nên việc tập trung đọc thành tiếng là rất cần thiết.
21. The beautiful butterfly fluttered by the colorful flower garden.
Câu văn hoàn hảo để luyện tập "b", "f", "l". Điểm mấu chốt là bạn có thể đọc thành tiếng bộ đôi "b" và "f" dưới góc nhìn của người bản xứ.
22. Yesterday's weather forecast predicted thunderstorms and heavy rain.
Đây là câu ví dụ tối ưu để luyện phát âm "th". Bạn có thể luyện tập cả âm "th" hữu thanh và "th" vô thanh.
23. She enthusiastically participated in the community volunteer program.
Đây là câu văn gợi ý để luyện phát âm đúng nhịp điệu. Vì chứa những từ khó giữ nhịp như "enthusiastically" hay "participated", bạn có thể học cách phát âm trôi chảy một cách hiệu quả.
24. The curious child asked numerous questions about the solar system.
Đây là câu văn gợi ý để luyện tập các âm kết hợp phụ âm, chẳng hạn như âm "kj" trong "curious" hay âm "kw" trong "questions".
25. Regular exercise and a balanced diet contribute to overall health.
Trong câu này, âm "r" được sử dụng trong "regular" và "contribute" là điểm mấu chốt. Khi đọc thành tiếng, bạn cũng nên chú ý đến âm "d" trong "balanced".
26. The musician practiced diligently to perfect his guitar technique.
Đây là câu ví dụ để luyện tập các âm xát và âm tắc trong tiếng Anh, được sử dụng trong "musician" và "diligently".
27. Many tourists visited the famous museum to admire the ancient artifacts.
Đây là câu văn sử dụng đồng đều các phụ âm khác nhau trong tiếng Anh. Gợi ý để ghi nhớ phát âm một cách rộng rãi.
28. The friendly neighbor always greets everyone with a warm smile.
Đây cũng là một câu văn giúp luyện tập phụ âm. Khi đọc thành tiếng câu ví dụ này, điểm mấu chốt là âm "fr" và "gr" trong "friendly" và "greets".
29. The challenging puzzle kept the students engaged for hours.
Câu này cũng là một ví dụ để luyện tập đồng đều các phụ âm khác nhau trong tiếng Anh.
30. Modern technology has revolutionized communication worldwide.
Đây là câu văn để luyện tập phát âm đúng nhịp điệu các từ dài như "technology" hay "revolutionized".
Các câu ví dụ đọc thành tiếng gợi ý để luyện hội thoại tiếng Anh thương mại (31–50)
Tiếp theo, tôi sẽ giới thiệu các câu ví dụ đọc thành tiếng gợi ý cho những ai muốn sử dụng thành thạo tiếng Anh trong kinh doanh!
31. We need to schedule a meeting to discuss the quarterly results.
Đây là câu văn giúp bạn tập trung luyện tập các từ muốn phát âm trôi chảy như "schedule a meeting" hay "quarterly results".
32. I'm afraid I have to decline your offer at this time.
Đây cũng là câu văn giúp học các biểu đạt hội thoại tiếng Anh thương mại thông qua việc đọc thành tiếng. Điểm mấu chốt là cách từ chối lịch sự "I'm afraid" và luyện phát âm "decline".
33. Could you please send me the report by end of business today?
Đây là câu ví dụ bao gồm biểu đạt thường được sử dụng trong email kinh doanh. Âm "z" trong "please" cũng là một điểm cần lưu ý khi đọc thành tiếng.
34. We should consider outsourcing some of our non-core business functions.
Đây là câu văn gợi ý để học các biểu đạt đặc thù trong kinh doanh như "outsourcing" hay "non-core business functions" thông qua việc đọc thành tiếng.
35. The new marketing strategy has significantly increased our market share.
Đây là câu văn giúp bạn học phát âm các thuật ngữ marketing như "marketing strategy" hay "market share".
36. I'll follow up with the client regarding the proposed contract amendments.
Đây là câu văn giúp bạn tập trung đọc thành tiếng các biểu đạt tiếng Anh thường dùng trong kinh doanh như "follow up" hay "proposed contract amendments".
37. We're experiencing some technical difficulties with the video conference system.
Điểm mấu chốt của câu này là luyện phát âm các từ dài dùng trong kinh doanh như "experiencing" hay "difficulties".
38. Let's touch base next week to review the project's progress.
Câu ví dụ này giúp bạn ghi nhớ thành ngữ "touch base" và biểu đạt đặc thù của tiếng Anh thương mại "review the progress" thông qua việc đọc thành tiếng.
39. The board of directors has approved the merger with our biggest competitor.
Đây cũng là câu văn giúp học các thuật ngữ kinh doanh. Bạn có thể đọc thành tiếng các biểu đạt chỉ có trong tiếng Anh thương mại như "board of directors" hay "merger".
40. I'd like to propose a more cost-effective solution for this issue.
Đây là câu ví dụ giúp bạn lĩnh hội thông qua việc đọc thành tiếng các biểu đạt thường dùng khi đề xuất như "propose" hay "cost-effective solution".
41. We need to schedule a meeting to discuss the quarterly financial report.
Đây là câu văn giúp bạn lĩnh hội các biểu đạt tiếng Anh dùng trong họp hành và báo cáo như "schedule a meeting" hay "quarterly financial report".
42. I'm afraid I have to decline your proposal due to budget constraints.
Đây là câu ví dụ đọc thành tiếng giúp học "cách từ chối", một biểu đạt khó trong tiếng Anh thương mại. Với "I'm afraid I have to decline", bạn có thể nhớ cách từ chối lịch sự. Với "due to budget constraints", bạn có thể học biểu đạt để giải thích lý do.
43. Could you please send me the updated sales figures by end of business today?
Đây là câu ví dụ đọc thành tiếng giúp bạn học "cách yêu cầu" trong tiếng Anh. Điểm mấu chốt là biểu đạt khi yêu cầu lịch sự "Could you please send" và biểu đạt khi thiết lập thời hạn "by end of business today".
44. Please let me know if you have any questions about the attached invoice.
Đây là câu văn giúp bạn ghi nhớ thông qua việc đọc thành tiếng biểu đạt thường dùng để kết thúc email kinh doanh "let me know", và cách nói khi gửi tài liệu "attached invoice".
45. We appreciate your patience while we resolve this issue.
Đây là câu ví dụ giúp học biểu đạt xin lỗi lịch sự "appreciate your patience" khi yêu cầu đối phương chờ đợi trong quá trình xử lý rắc rối. Phát âm "resolve" cũng là một điểm cần lưu ý khi đọc thành tiếng.
46. Our sales team exceeded its target for the third consecutive quarter.
Đây là câu văn giúp bạn nắm vững thông qua việc đọc thành tiếng các biểu đạt khi báo cáo thành tích như "exceeded its target" hay "third consecutive quarter".
47. Our team is currently working on developing innovative solutions for our customers.
Đây là câu ví dụ giúp bạn nắm vững một cách tự nhiên thông qua việc đọc thành tiếng các biểu đạt để quảng bá cho các dự án mang tính đổi mới.
48. I'd like to walk you through the main points of the presentation.
Đây là câu ví dụ giúp ghi nhớ thành ngữ khi bắt đầu giải thích "walk you through". Đây là biểu đạt có thể sử dụng nguyên văn khi bắt đầu cuộc họp hoặc buổi thuyết trình.
49. We need to prioritize our tasks to meet the upcoming project deadline.
Đây là câu văn giúp học các biểu đạt dùng trong quản lý dự án như "prioritize our tasks" hay "meet the upcoming project deadline".
50. Thank you for taking the time to meet with us today.
Đây là câu văn giúp bạn nắm vững thông qua việc đọc thành tiếng cụm từ "taking the time to", thường dùng như lời chào kết thúc buổi thương thảo hoặc phỏng vấn.
Nếu bạn muốn đọc thành tiếng tiếng Anh, Ondoku là một gợi ý tuyệt vời!
Nếu bạn muốn đọc thành tiếng các câu ví dụ giới thiệu trong bài viết này, 『Ondoku』 là một gợi ý tuyệt vời!
『Ondoku』 là dịch vụ web sử dụng AI mới nhất để có thể đọc các văn bản tiếng Anh với phát âm bản xứ.
Bằng cách vừa nghe văn bản được tạo ra vừa đọc thành tiếng, bạn có thể học phát âm và các biểu đạt một cách hiệu quả!
『Ondoku』 có thể sử dụng miễn phí, vì vậy bạn có thể bắt đầu đọc thành tiếng tiếng Anh ngay lập tức!
Tại sao không thử học tiếng Anh hiệu quả và miễn phí bằng cách sử dụng 『Ondoku』?
Các câu ví dụ tiếng Anh gợi ý để học TOEIC (51–70)
Đọc thành tiếng cũng rất được khuyến khích khi học TOEIC!
Bằng cách đọc thành tiếng, bạn có thể ghi nhớ các biểu đạt tiếng Anh một cách tự nhiên và sâu sắc hơn.
Tại sao không thử lặp lại việc đọc thành tiếng để học thuộc các biểu đạt đặc thù của TOEIC?
51. The company has implemented a new policy to improve workplace efficiency.
Đây là câu ví dụ sử dụng biểu đạt tiếng Anh thương mại "implemented a new policy".
52. Please submit your expense report by the end of this month.
Điểm mấu chốt của câu văn này là biểu đạt liên quan đến các thủ tục trong công việc "submit your expense report". Bạn có thể ghi nhớ các biểu đạt dùng trong TOEIC thông qua việc đọc thành tiếng.
53. The conference room is available for booking on a first-come, first-served basis.
Đây là câu văn giúp bạn ghi nhớ thành ngữ thường dùng "first-come, first-served basis".
54. Our customer service team strives to respond to all inquiries within 24 hours.
Điểm mấu chốt của câu văn này cũng là biểu đạt dùng trong tiếng Anh thương mại "strives to respond".
55. The annual shareholders' meeting will be held on the 15th of next month.
Câu ví dụ có điểm mấu chốt là cách sử dụng sở hữu cách. Bạn cũng có thể học thuật ngữ kinh doanh "shareholders' meeting".
56. Employees are encouraged to participate in the ongoing training programs.
Bạn có thể ghi nhớ biểu đạt ở thể bị động "encouraged to participate" thông qua việc đọc thành tiếng.
57. The marketing department is currently conducting market research for the new product.
Đây là câu văn gợi ý để nắm vững các biểu đạt ở thì tiếp diễn thông qua việc đọc thành tiếng.
58. Please refer to the attached document for detailed information about the project.
Điểm mấu chốt của câu ví dụ này là nắm vững biểu đạt thường dùng trong các tài liệu kinh doanh "refer to the attached document".
59. The company's sales figures have shown a steady increase over the past quarter.
Đây là câu văn gợi ý để ghi nhớ cách dùng thì hiện tại hoàn thành thông qua việc đọc thành tiếng.
60. All visitors must sign in at the reception desk before entering the office area.
Đây là câu ví dụ có điểm mấu chốt là trợ động từ biểu thị nghĩa vụ "must sign in".
61. The HR department will be conducting performance reviews next week.
Đây là câu văn giúp bạn ghi nhớ biểu đạt ở thì tương lai tiếp diễn "will be conducting" thông qua việc đọc thành tiếng.
62. Our company values innovation and encourages employees to share their ideas.
Điểm mấu chốt của câu ví dụ này là biểu đạt tiếng Anh thương mại biểu thị văn hóa doanh nghiệp "values innovation".
63. The new software update will be rolled out to all departments gradually.
Câu văn hoàn hảo để nắm vững thể bị động ở thì tương lai. Điểm mấu chốt là "will be rolled out".
64. Please ensure that all confidential documents are properly shredded before disposal.
Đây là câu văn gợi ý để ghi nhớ cách sử dụng mệnh đề phụ.
65. The international branch office will be relocating to a larger facility next month.
Đây là câu văn để nắm vững biểu đạt ở thì tương lai tiếp diễn. Điểm mấu chốt là "will be relocating".
66. Employees are required to wear their ID badges at all times while on company premises.
Đây là câu văn giúp bạn có thể sử dụng một cách tự nhiên biểu đạt biểu thị nghĩa vụ "are required to".
67. The quality control team has identified several areas for improvement in the production process.
Đây là câu văn gợi ý để ghi nhớ biểu đạt ở thì hiện tại hoàn thành.
68. All staff members are invited to attend the company's annual holiday party next Friday.
Đây là câu văn có điểm mấu chốt là thể bị động "are invited to attend".
69. Please remember to back up your important files before the system maintenance tonight.
Câu văn sử dụng động từ nguyên mẫu. Điểm mấu chốt là "remember to".
70. The board of directors will be reviewing the proposed budget for the next fiscal year.
Câu văn sử dụng thì tương lai tiếp diễn. Đây là câu ví dụ có điểm mấu chốt là "will be reviewing".
Hãy sở hữu tài liệu học bằng âm thanh với Ondoku!
Nếu bạn muốn đọc thành tiếng các câu tiếng Anh giới thiệu trong bài viết này, 『Ondoku』 là một gợi ý tuyệt vời!
『Ondoku』 là dịch vụ web có thể tạo ra âm thanh tiếng Anh với phát âm bản xứ bằng AI mới nhất.
Bạn có thể sở hữu miễn phí các tệp âm thanh để tham khảo, một phần không thể thiếu trong việc luyện đọc thành tiếng tiếng Anh!
『Ondoku』 có thể đọc miễn phí:
- Không cần đăng ký: 1.000 ký tự
- Có đăng ký: 5.000 ký tự
Bạn có thể tạo rất nhiều tệp âm thanh miễn phí ngay bây giờ!
Nếu bạn muốn đọc thành tiếng tiếng Anh, tại sao không thử đọc các câu ví dụ bằng 『Ondoku』?
Các câu ví dụ tiếng Anh gợi ý cho kỳ thi tuyển sinh đại học (71–100)
Tiếp theo, tôi sẽ giới thiệu các câu ví dụ đọc thành tiếng gợi ý cho kỳ thi tuyển sinh đại học.
Các kỳ thi tuyển sinh đại học thường đưa ra các bài văn thuộc nhiều nội dung khác nhau như khoa học, văn học, nghệ thuật, chính trị, kinh tế.
Đọc thành tiếng là cách tốt nhất để lĩnh hội các biểu đạt thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau!
71. The rapid development of technology has had a profound impact on our daily lives.
Đây là câu ví dụ giúp bạn ghi nhớ thông qua việc đọc thành tiếng các biểu đạt biểu thị các khái niệm trừu tượng như "rapid development" hay "profound impact". Cũng gợi ý để làm chủ phát âm "technology".
72. Despite the challenges, she persevered and eventually achieved her long-term goals.
- Biểu đạt nhượng bộ "Despite"
- Từ vựng trình độ cao "persevered"
- Từ khó phát âm "eventually"
là những điểm mấu chốt của câu ví dụ tiếng Anh này.
73. It is crucial that we take immediate action to address environmental issues.
Thể giả định hiện tại "It is crucial that" là một biểu đạt chắc chắn bạn nên ghi nhớ. Khi đọc thành tiếng, hãy chú ý đến âm "sh" trong "action".
74. The author's vivid descriptions enable readers to visualize the scenes clearly.
Đây là câu văn giúp bạn ghi nhớ biểu đạt sử dụng "enable".
75. Had I known about the conference earlier, I would have submitted a paper.
Câu văn này gợi ý để luyện nói các câu sử dụng thể giả định quá khứ hoàn thành. Khi đọc thành tiếng, bạn nên chú ý đến phát âm chính xác của "conference" và "submitted".
76. Not only did the experiment yield unexpected results, but it also raised new questions.
Đây là câu ví dụ giúp bạn có thể sử dụng một cách tự nhiên biểu đạt quan trọng "Not only ~ but also" khi nói.
77. The government implemented various measures to stimulate economic growth.
Đây là câu ví dụ giúp bạn lĩnh hội một cách tự nhiên các từ vựng thuộc lĩnh vực chính trị kinh tế như "implemented" hay "stimulate" thông qua việc đọc thành tiếng.
78. Scientists are endeavoring to find innovative solutions to global energy problems.
Điểm mấu chốt của câu văn này là luyện phát âm các từ như "endeavoring" hay "innovative", cũng như các biểu đạt ở thì hiện tại tiếp diễn.
79. The novel's protagonist undergoes a significant transformation throughout the story.
Đây là câu ví dụ sử dụng từ vựng thường dùng khi bàn luận về các tác phẩm văn học.
80. While some argue for stricter regulations, others advocate for more individual freedom.
Đây là câu văn có điểm mấu chốt là biểu đạt nhượng bộ bắt đầu bằng "While".
81. The rapid development of artificial intelligence has raised ethical concerns among scientists and philosophers alike.
Điểm mấu chốt của câu ví dụ này là hiểu được các khái niệm trừu tượng như "ethical concerns" và các danh từ ghép.
82. Despite the challenges posed by climate change, many countries are still reluctant to implement strict environmental regulations.
Câu văn có điểm mấu chốt là biểu đạt tính từ + động từ nguyên mẫu. Tương tự câu 72, biểu đạt nhượng bộ sử dụng "Despite" cũng được dùng.
83. The author's vivid descriptions transport readers to a world where reality and fantasy seamlessly intertwine.
Đây là câu văn giúp bạn ghi nhớ thông qua việc đọc thành tiếng các biểu đạt đối lập "reality and fantasy" và biểu đạt ẩn dụ "transport readers".
84. Historical evidence suggests that ancient civilizations had more advanced astronomical knowledge than previously thought.
Đây là một câu văn phức tạp sử dụng biểu đạt so sánh. Khi đọc thành tiếng, việc vừa đọc vừa ý thức được nội dung là rất quan trọng.
85. The proliferation of social media has fundamentally altered the way people communicate and consume information.
Đây là câu văn giúp bạn ghi nhớ biểu đạt thì hiện tại hoàn thành "has fundamentally altered".
86. Researchers have discovered a potential link between diet and cognitive function in older adults.
Bạn có thể ghi nhớ biểu đạt dùng trong khoa học "potential link".
87. The novel's protagonist undergoes a profound transformation as she grapples with the complexities of human relationships.
Đây là câu văn sử dụng các khái niệm trừu tượng. Đặc biệt "grapples with the complexities" là điểm quan trọng.
88. Renewable energy sources are becoming increasingly viable alternatives to fossil fuels in many parts of the world.
Đây là câu văn giúp ghi nhớ biểu đạt thể hiện mức độ tăng dần "increasingly viable alternatives".
89. The government's economic policies have been criticized for exacerbating income inequality and social divide.
Đây là câu văn sử dụng nhiều biểu đạt trình độ cao nói chung, chẳng hạn như "exacerbating".
90. Advances in genetic engineering have opened up new possibilities for treating previously incurable diseases.
Câu văn bắt đầu bằng biểu đạt thể hiện sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật "Advances in".
91. The artist's unconventional use of color and form challenges traditional notions of beauty and representation.
Câu văn về nghệ thuật. Vì kỳ thi tuyển sinh đại học sử dụng các bài văn thuộc phạm vi rộng, bạn nên tiếp xúc với các biểu đạt về nghệ thuật thông qua việc đọc thành tiếng.
92. Globalization has led to the homogenization of cultures, but it has also facilitated cross-cultural exchange and understanding.
Câu văn sử dụng các biểu đạt về toàn cầu hóa như "homogenization" hay "cross-cultural".
93. The principles of quantum mechanics continue to perplex scientists and laypeople alike with their counterintuitive nature.
Đây là câu ví dụ có điểm mấu chốt là biểu đạt trạng thái đang tiếp diễn ở thì hiện tại "continue to perplex".
94. The preservation of biodiversity is crucial for maintaining the delicate balance of ecosystems worldwide.
Câu ví dụ đề cập đến vấn đề môi trường, chủ đề thường gặp trong kỳ thi tuyển sinh đại học. Trong số các từ tiếng Anh xuất hiện, "biodiversity" và "ecosystems" là những điểm quan trọng.
95. The rise of automation in various industries has sparked debates about the future of work and employment.
Đây là câu ví dụ giúp bạn nắm vững "has sparked debates", cụm từ thường dùng trong các bài văn đề cập đến vấn đề xã hội.
96. The philosopher argued that true knowledge can only be attained through a combination of empirical observation and rational thought.
Đây là câu văn biểu đạt các khái niệm triết học bằng tiếng Anh.
97. The novel's non-linear narrative structure reflects the fragmented nature of memory and human experience.
Đây là câu ví dụ sử dụng các biểu đạt về phân tích tác phẩm văn học.
98. Psychological studies have shown that mindfulness meditation can significantly reduce stress and improve overall well-being.
Đây là câu văn bao gồm các biểu đạt tiếng Anh về kết quả nghiên cứu tâm lý học.
99. The excavation of ancient ruins has provided valuable insights into the daily lives and customs of long-lost civilizations.
Đây là câu ví dụ bao gồm từ vựng và biểu đạt về khảo cổ học.
100. The implications of recent scientific discoveries in particle physics could revolutionize our understanding of the universe.
Đây là câu ví dụ sử dụng từ vựng về vật lý học.
■ Phần mềm tổng hợp giọng nói AI “Ondoku”
"Ondoku" là một công cụ chuyển văn bản thành giọng nói trực tuyến có thể được sử dụng mà không mất phí ban đầu.
- Hỗ trợ 81 ngôn ngữ và quốc gia/khu vực như tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Đức, v.v.
- Có sẵn từ cả PC và điện thoại thông minh
- Thích hợp kinh doanh, giáo dục, giải trí, v.v.
- Không cần cài đặt, có thể sử dụng ngay từ trình duyệt
- Cũng hỗ trợ đọc từ hình ảnh
Để sử dụng nó, chỉ cần nhập văn bản hoặc tải tệp lên từ trang web. Tạo tập tin âm thanh tự nhiên trong vài giây. Bạn có thể sử dụng miễn phí tính năng tổng hợp giọng nói với tối đa 5.000 ký tự, vì vậy vui lòng dùng thử trước.
Email: ondoku3.com@gmail.com
Phần mềm đọc văn bản Ondoku. Đây là dịch vụ chuyển văn bản thành giọng nói không cần cài đặt và mọi người có thể sử dụng miễn phí. Nếu bạn đăng ký miễn phí, bạn có thể nhận được tối đa 5000 ký tự miễn phí mỗi tháng. Đăng ký ngay bây giờ miễn phí
- Ondoku là gì?
- Đọc văn bản trên Ondoku
- Đăng ký miễn phí
- Gói cước
- Danh sách các bài báo
- Thử các dịch vụ miễn phí khác
