165 từ vựng tiếng Indonesia cơ bản! Sổ tay từ vựng học phát âm kèm âm thanh
Ngày 26 tháng 1 năm 2026


Bạn có đang gặp phải những nỗi lo lắng đó khi học tiếng Indonesia không?
Dù đã nhớ cách viết và ý nghĩa của từ vựng tiếng Indonesia, nhưng đôi khi trong giao tiếp thực tế hàng ngày vẫn không thể khiến người khác hiểu được đúng không nào.
Những lúc như vậy, lời khuyên dành cho bạn là hãy luyện tập phát âm chính xác của từ vựng!
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu 165 từ vựng tiếng Indonesia cơ bản kèm theo âm thanh.
Chúng tôi đã tổng hợp danh sách các từ vựng thường dùng, từ lời chào hỏi đến các cuộc hội thoại hàng ngày trong tiếng Indonesia.
Hơn nữa, bạn có thể nghe âm thanh phát âm bản ngữ được tạo bởi dịch vụ đọc văn bản AI 『Ondoku』.
Trong danh sách từ vựng cũng có ghi chú cách đọc bằng Katakana, vì vậy hãy dùng nó để tham khảo cách ghi nhớ phát âm nhé!
Khi học từ vựng tiếng Indonesia, phương pháp ghi nhớ không chỉ bằng mắt mà còn phải nghe bằng tai để xác nhận phát âm là cực kỳ quan trọng.
Bạn cũng hãy thử tận dụng sổ từ vựng này để học từ vựng tiếng Indonesia kèm theo âm thanh nhé?
【Miễn phí】Dịch vụ AI khuyên dùng để học từ vựng và phát âm tiếng Indonesia
『Ondoku』 là lựa chọn tuyệt vời để học từ vựng và luyện tập phát âm tiếng Indonesia!
『Ondoku』 là dịch vụ tổng hợp giọng nói có thể đọc văn bản tiếng Indonesia bằng AI mới nhất.
Vì có thể tổng hợp giọng nói tiếng Indonesia với phát âm bản ngữ, nên nó cực kỳ phù hợp để học phát âm từ vựng chính xác!
Từ học nghe đến luyện tập Shadowing, 『Ondoku』 là lựa chọn tối ưu nhất cho việc học tiếng Indonesia.
Ngoài việc học tập, nó còn có thể ứng dụng rộng rãi như tạo giọng thuyết minh tiếng Indonesia cho video YouTube hay nâng cao chất lượng dịch vụ cho khách du lịch đến từ Indonesia.
Hơn nữa, 『Ondoku』 hoàn toàn miễn phí!
Vì đây là ứng dụng web sử dụng trên trình duyệt nên bạn không cần cài đặt và có thể sử dụng ngay lập tức một cách dễ dàng.
Tất nhiên, việc sử dụng cho mục đích thương mại cũng hoàn toàn OK (Chi tiết về sử dụng thương mại tại đây).
Bạn cũng hãy thử sử dụng ứng dụng web đọc văn bản AI 『Ondoku』 để học từ vựng và phát âm tiếng Indonesia nhé?
165 từ vựng tiếng Indonesia cơ bản 【Kèm âm thanh & Katakana · Theo thể loại】

Dưới đây là danh sách các từ vựng cơ bản trong tiếng Indonesia dưới hình thức một sổ từ vựng.
Vì đã được sắp xếp theo từng thể loại, hãy tận dụng chúng cho việc học từ vựng tiếng Indonesia của bạn nhé.
Trong danh sách từ vựng, chúng tôi đã chuẩn bị cách viết tiếng Indonesia, ý nghĩa tiếng Việt, cách đọc bằng Katakana và trình phát âm thanh.
Bằng cách vừa nghe âm thanh vừa ghi nhớ từ vựng, bạn có thể đồng thời nắm vững cách phát âm chính xác.
Danh sách từ vựng tiếng Indonesia cơ bản về chào hỏi và hội thoại hàng ngày
Trong số các từ vựng tiếng Indonesia, những biểu đạt dùng trong chào hỏi và hội thoại hàng ngày là những thứ bạn nên ghi nhớ đầu tiên.
Đây đều là những từ có nhiều cơ hội sử dụng nhất, dù là đi du lịch hay trong công việc.
| Tiếng Indonesia | Ý nghĩa | Katakana | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| Halo | Xin chào | ハロ | |
| Selamat pagi | Chào buổi sáng | スラマッ パギ | |
| Selamat siang | Chào buổi trưa | スラマッ シアン | |
| Selamat malam | Chào buổi tối | スラマッ マラム | |
| Terima kasih | Cảm ơn | トゥリマ カシ | |
| Sama-sama | Không có chi | サマ サマ | |
| Maaf | Xin lỗi | マアフ | |
| Permisi | Xin lỗi (cho hỏi) | プルミシ | |
| Ya | Vâng/Có | ヤ | |
| Tidak | Không | ティダッ | |
| Tolong | Làm ơn / Giúp tôi | トロン | |
| Selamat tinggal | Tạm biệt (người ở lại chào người đi) | スラマッ ティンガル | |
| Sampai jumpa | Hẹn gặp lại | サンパイ ジュンパ | |
| Apa kabar? | Bạn khỏe không? | アパ カバール | |
| Baik | Tôi khỏe | バイッ |
Danh sách các từ để hỏi/nghi vấn cơ bản trong tiếng Indonesia
Chúng tôi đã tổng hợp các từ để hỏi luôn được sử dụng trong hội thoại vào sổ từ vựng này.
Nếu ghi nhớ những từ này, bạn sẽ có thể đặt câu hỏi bằng tiếng Indonesia!
| Tiếng Indonesia | Ý nghĩa | Katakana | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| Siapa | Ai | シアパ | |
| Apa | Cái gì | アパ | |
| Kapan | Khi nào | カパン | |
| Di mana | Ở đâu | ディ マナ | |
| Mengapa | Tại sao | ムンガパ | |
| Kenapa | Tại sao (khẩu ngữ) | クナパ | |
| Bagaimana | Như thế nào | バガイマナ | |
| Berapa | Bao nhiêu | ブラパ |
Danh sách từ vựng tiếng Indonesia cơ bản về con số và thời gian
Con số trong tiếng Indonesia rất cần thiết khi đi mua sắm hoặc thông báo thời gian.
Chúng tôi giới thiệu các từ vựng liên quan đến con số và thời gian trong danh sách sổ từ vựng dưới đây.
Sẽ rất tiện lợi nếu bạn ghi nhớ từ những con số cơ bản đến những số lớn thường dùng.
| Tiếng Indonesia | Ý nghĩa | Katakana | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| Satu | 1 | サトゥ | |
| Dua | 2 | ドゥア | |
| Tiga | 3 | ティガ | |
| Empat | 4 | ウンパッ | |
| Lima | 5 | リマ | |
| Enam | 6 | ウナム | |
| Tujuh | 7 | トゥジュ | |
| Delapan | 8 | ドゥラパン | |
| Sembilan | 9 | スンビラン | |
| Sepuluh | 10 | スプル | |
| Sebelas | 11 | スブラス | |
| Dua belas | 12 | ドゥア ブラス | |
| Tiga belas | 13 | ティガ ブラス | |
| Lima belas | 15 | リマ ブラス | |
| Dua puluh | 20 | ドゥア プル | |
| Tiga puluh | 30 | ティガ プル | |
| Empat puluh | 40 | ウンパッ プル | |
| Lima puluh | 50 | リマ プル | |
| Seratus | 100 | スラトゥス | |
| Seribu | 1.000 | スリブ | |
| Sejuta | 1 triệu | スジュタ | |
| Hari ini | Hôm nay | ハリ イニ | |
| Kemarin | Hôm qua | クマリン | |
| Besok | Ngày mai | ブソッ | |
| Pagi | Buổi sáng | パギ | |
| Siang | Buổi trưa | シアン | |
| Sore | Buổi chiều | ソレ | |
| Malam | Ban đêm | マラム | |
| Jam | Giờ / Đồng hồ | ジャム | |
| Menit | Phút | ムニッ |
Danh sách từ vựng tiếng Indonesia cơ bản về các ngày trong tuần
Đây là sổ từ vựng về các ngày trong tuần dùng khi nói về lịch trình hoặc dự định.
Chúng tôi giới thiệu danh sách các từ vựng hữu ích khi bạn lên kế hoạch du lịch hoặc công tác tại Indonesia.
| Tiếng Indonesia | Ý nghĩa | Katakana | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| Senin | Thứ Hai | スニン | |
| Selasa | Thứ Ba | スラサ | |
| Rabu | Thứ Tư | ラブ | |
| Kamis | Thứ Năm | カミス | |
| Jumat | Thứ Sáu | ジュマッ | |
| Sabtu | Thứ Bảy | サブトゥ | |
| Minggu | Chủ Nhật | ミング |
Sổ từ vựng tiếng Indonesia cơ bản về gia đình và các mối quan hệ
Đây là sổ từ vựng tiếng Indonesia biểu thị các mối quan hệ gia đình và con người.
Chúng tôi đã tổng hợp những nội dung hữu ích khi bạn giao tiếp với người Indonesia trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
| Tiếng Indonesia | Ý nghĩa | Katakana | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| Keluarga | Gia đình | クルアルガ | |
| Ayah | Cha / Bố | アヤ | |
| Ibu | Mẹ | イブ | |
| Anak | Con cái | アナッ | |
| Kakak | Anh / Chị | カカッ | |
| Adik | Em trai / Em gái | アディッ | |
| Suami | Chồng | スアミ | |
| Istri | Vợ | イストリ | |
| Teman | Bạn bè | トゥマン | |
| Orang | Người | オラン |
Sổ từ vựng tiếng Indonesia về đồ ăn và thức uống
Đây là sổ từ vựng tiếng Indonesia có thể sử dụng tại nhà hàng hoặc khu chợ.
Nếu ghi nhớ danh sách từ vựng này, việc nói chuyện về ăn uống trong hội thoại hàng ngày bằng tiếng Indonesia sẽ trở nên thú vị hơn đấy.
| Tiếng Indonesia | Ý nghĩa | Katakana | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| Makanan | Thức ăn | マカナン | |
| Minuman | Đồ uống | ミヌマン | |
| Nasi | Cơm | ナシ | |
| Mie | Mì | ミー | |
| Ayam | Thịt gà | アヤム | |
| Ikan | Cá | イカン | |
| Sayur | Rau | サユール | |
| Buah | Trái cây | ブア | |
| Roti | Bánh mì | ロティ | |
| Air | Nước | アイル | |
| Kopi | Cà phê | コピ | |
| Teh | Trà | テ | |
| Susu | Sữa | スス | |
| Gula | Đường | グラ | |
| Garam | Muối | ガラム |
Sổ từ vựng tiếng Indonesia cơ bản về du lịch và giao thông
Đây là danh sách từ vựng về giao thông và địa điểm cần thiết cho chuyến du lịch Indonesia.
Chúng tôi giới thiệu danh sách các nội dung có thể sử dụng thuận tiện tại sân bay, khách sạn hoặc khi di chuyển.
| Tiếng Indonesia | Ý nghĩa | Katakana | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| Hotel | Khách sạn | ホテル | |
| Restoran | Nhà hàng | レストラン | |
| Bandara | Sân bay | バンダラ | |
| Stasiun | Nhà ga | スタシウン | |
| Taksi | Taxi | タクシ | |
| Bus | Xe buýt | ブス | |
| Kereta | Tàu hỏa | クレタ | |
| Pesawat | Máy bay | プサワッ | |
| Kamar | Phòng | カマール | |
| Toilet | Nhà vệ sinh | トイレッ | |
| Jalan | Đường / Phố | ジャラン | |
| Kiri | Trái | キリ | |
| Kanan | Phải | カナン | |
| Lurus | Đi thẳng | ルルス | |
| Peta | Bản đồ | プタ |
Danh sách từ vựng tiếng Indonesia cơ bản về mua sắm và tiền bạc
Đây là sổ từ vựng tiếng Indonesia dùng khi mua sắm hoặc thương lượng giá cả.
Chúng tôi đã tập hợp danh sách các từ vựng hữu ích tại khu chợ hoặc cửa hàng.
| Tiếng Indonesia | Ý nghĩa | Katakana | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| Uang | Tiền | ウアン | |
| Harga | Giá cả | ハルガ | |
| Diskon | Giảm giá | ディスコン | |
| Bayar | Trả tiền / Thanh toán | バヤール | |
| Mahal | Đắt | マハル | |
| Murah | Rẻ | ムラ |
Danh sách từ vựng tiếng Indonesia cơ bản về cơ thể và sức khỏe
Đây là sổ từ vựng tiếng Indonesia liên quan đến các bộ phận cơ thể và sức khỏe.
Chúng tôi đã tổng hợp danh sách các từ vựng hữu ích khi bạn cần thông báo triệu chứng tại bệnh viện hoặc nhà thuốc.
| Tiếng Indonesia | Ý nghĩa | Katakana | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| Kepala | Đầu | クパラ | |
| Mata | Mắt | マタ | |
| Hidung | Mũi | ヒドゥン | |
| Mulut | Miệng | ムルッ | |
| Tangan | Tay | タンガン | |
| Kaki | Chân | カキ | |
| Sakit | Đau / Bệnh | サキッ | |
| Sehat | Khỏe mạnh | スハッ | |
| Rumah sakit | Bệnh viện | ルマ サキッ | |
| Obat | Thuốc | オバッ |
Danh sách từ vựng tiếng Indonesia cơ bản về địa điểm và phương hướng
Đây là sổ từ vựng tiếng Indonesia biểu thị địa điểm và phương hướng.
Chúng tôi giới thiệu danh sách các từ vựng cần thiết trong hội thoại hàng ngày để hỏi đường hoặc giải thích vị trí.
| Tiếng Indonesia | Ý nghĩa | Katakana | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| Rumah | Nhà | ルマ | |
| Kantor | Văn phòng | カントール | |
| Toko | Cửa hàng | トコ | |
| Bank | Ngân hàng | バンク | |
| Sekolah | Trường học | スコラ | |
| Pasar | Chợ | パサール | |
| Depan | Trước | ドゥパン | |
| Belakang | Sau / Đằng sau | ブラカン | |
| Atas | Trên | アタス | |
| Bawah | Dưới | バワ |
Danh sách từ vựng tiếng Indonesia cơ bản về màu sắc
Đây là sổ từ vựng về màu sắc dùng khi mô tả sự vật.
Danh sách các từ thường dùng trong mua sắm và hội thoại hàng ngày.
| Tiếng Indonesia | Ý nghĩa | Katakana | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| Merah | Đỏ | メラ | |
| Biru | Xanh dương | ビル | |
| Kuning | Vàng | クニン | |
| Hijau | Xanh lá | ヒジャウ | |
| Hitam | Đen | ヒタム | |
| Putih | Trắng | プティ |
Danh sách từ vựng tiếng Indonesia cơ bản về tính từ
Đây là sổ từ vựng về tính từ dùng khi mô tả sự vật, sự việc hoặc bày tỏ cảm tưởng.
Chúng tôi giới thiệu danh sách các từ quan trọng giúp mở rộng phạm vi hội thoại hàng ngày của bạn!
| Tiếng Indonesia | Ý nghĩa | Katakana | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| Besar | Lớn / To | ブサール | |
| Kecil | Nhỏ / Bé | クチル | |
| Panjang | Dài | パンジャン | |
| Pendek | Ngắn | プンデッ | |
| Bagus | Tốt / Tuyệt vời | バグス | |
| Jelek | Xấu / Tồi | ジュレッ | |
| Panas | Nóng (nhiệt độ/thời tiết) | パナス | |
| Dingin | Lạnh | ディンギン | |
| Baru | Mới | バル | |
| Lama | Cũ / Lâu | ラマ |
Danh sách từ vựng tiếng Indonesia cơ bản về liên từ và trạng từ
Đây là sổ từ vựng về các từ dùng để nối câu hoặc bổ sung ý nghĩa.
Việc ghi nhớ danh sách từ vựng này sẽ giúp bạn có thể thực hiện những cuộc hội thoại tự nhiên hơn đấy!
| Tiếng Indonesia | Ý nghĩa | Katakana | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| Dan | Và | ダン | |
| Atau | Hoặc | アタウ | |
| Tetapi | Nhưng | トゥタピ | |
| Karena | Bởi vì | カレナ | |
| Juga | Cũng | ジュガ | |
| Sudah | Đã / Rồi | スダ | |
| Belum | Chưa | ブルム | |
| Sangat | Rất | サンガッ |
Sổ từ vựng tiếng Indonesia cơ bản về động từ
Chúng tôi giới thiệu danh sách các động từ tiếng Indonesia thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
Nếu ghi nhớ danh sách từ vựng này, bạn sẽ có thể đặt được những câu văn đơn giản đấy.
| Tiếng Indonesia | Ý nghĩa | Katakana | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| Makan | Ăn | マカン | |
| Minum | Uống | ミヌム | |
| Pergi | Đi | プルギ | |
| Datang | Đến | ダタン | |
| Lihat | Xem / Nhìn | リハッ | |
| Dengar | Nghe | ドゥンガール | |
| Bicara | Nói | ビチャラ | |
| Baca | Đọc | バチャ | |
| Tulis | Viết | トゥリス | |
| Beli | Mua | ブリ | |
| Jual | Bán | ジュアル | |
| Buka | Mở | ブカ | |
| Tutup | Đóng | トゥトゥップ | |
| Ada | Có / Ở (tồn tại) | アダ | |
| Mau | Muốn | マウ |
Cách ghi nhớ từ vựng và hội thoại hàng ngày tiếng Indonesia hiệu quả là gì?

Khi ghi nhớ từ vựng hoặc các câu hội thoại hàng ngày trong tiếng Indonesia, nếu chỉ cố gắng học thuộc lòng một cách mù quáng thì sẽ rất khó để nạp vào đầu.
Dưới đây, chúng tôi sẽ giới thiệu cách ghi nhớ giúp từ vựng và hội thoại hàng ngày tiếng Indonesia in sâu vào ký ức một cách hiệu quả.
Vì mỗi người sẽ có phương pháp phù hợp riêng, bạn nên tìm cho mình cách ghi nhớ hiệu quả nhất đối với bản thân.
Ngay cả những ai đang cảm thấy khó khăn trong việc duy trì học từ vựng và hội thoại cũng hãy thử áp dụng những cách này nhé.
Nên học từ vựng theo nhóm từ có liên quan!
Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Indonesia được khuyên dùng là ghi nhớ các từ liên quan theo nhóm.
Ví dụ, theo phương pháp phân loại từ vựng thành từng thể loại như "Thức ăn", "Du lịch", "Gia đình" giống như danh sách trong bài viết này, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ hơn.
Khi bạn tự lập sổ từ vựng hoặc danh sách từ vựng tiếng Indonesia cho riêng mình, việc áp dụng cách sắp xếp theo từng thể loại cũng rất được khuyến khích.
Bằng cách tạo ra danh sách từ vựng nguyên bản, việc học tập và giao tiếp tiếng Indonesia sẽ trở nên thú vị hơn nhiều!
Phương pháp ghi nhớ lặp lại mỗi ngày một ít sẽ mang lại hiệu quả
Điều quan trọng nhất trong cách ghi nhớ từ vựng tiếng Indonesia là lặp lại mỗi ngày một ít.
Thay vì cách học thuộc lòng 100 từ cùng một lúc, phương pháp lặp lại mỗi ngày 10 từ từ sổ từ vựng hoặc danh sách từ vựng sẽ giúp ký ức được định hình tốt hơn.
Điều quan trọng là đừng cố gắng ghi nhớ hoàn hảo toàn bộ danh sách từ vựng ngay từ đầu.
Lúc mới bắt đầu dù chưa nhớ ra ý nghĩa, nhưng nếu tiếp tục phương pháp nghe âm thanh nhiều lần hoặc phát âm thành tiếng, từ vựng sẽ tự nhiên đi vào đầu bạn.
Duy trì việc học mỗi ngày dù chỉ trong thời gian ngắn chính là con đường ngắn nhất để tiến bộ tiếng Indonesia.
【Miễn phí】Phương pháp luyện tập để cải thiện phát âm tiếng Indonesia là gì?

Sau khi đã nhớ được từ vựng tiếng Indonesia, bước tiếp theo là luyện tập phát âm.
Phương pháp học phát âm được khuyên dùng là phương pháp học tận dụng âm thanh.
Dưới đây là các cách ghi nhớ giúp bạn học phát âm tiếng Indonesia hiệu quả.
1. Nghe lặp đi lặp lại âm thanh từ vựng và hội thoại hàng ngày để nâng cao khả năng nghe
Điều quan trọng khi học phát âm từ vựng và hội thoại hàng ngày tiếng Indonesia là trước hết phải nghe phát âm của người bản ngữ thật nhiều lần.
Điểm mấu chốt là không chỉ kiểm tra cách đọc bằng Katakana mà còn phải nghe âm thanh thực tế nhiều lần để ghi nhớ phát âm chuẩn.
Chỉ cần nghe đi nghe lại âm thanh của các từ vựng giới thiệu trong danh sách ở trang này vào thời gian đi làm hoặc đi học cũng đã rất hiệu quả.
Một cách ghi nhớ hiệu quả hơn là tập trung nghe âm thanh kỹ hơn, từ đó bạn sẽ có thể hiểu được những đặc điểm âm thanh đặc trưng của tiếng Indonesia.
2. Thực sự phát âm thành tiếng để luyện tập phát âm tiếng Indonesia
Khi học từ vựng hoặc hội thoại hàng ngày tiếng Indonesia, việc thực sự phát âm thành tiếng để luyện tập là cực kỳ quan trọng.
Thay vì chỉ ghi nhớ từ vựng trong đầu, việc cử động miệng để phát âm sẽ giúp ký ức được định hình dễ dàng hơn.
Một phương pháp học tập được khuyên dùng là ghi âm lại phát âm của chính mình và nghe lại.
Bằng cách sử dụng ứng dụng ghi âm trên điện thoại thông minh, bạn có thể kiểm tra phát âm của mình một cách dễ dàng và miễn phí.
Hãy thử luyện tập phát âm thành tiếng nhiều lần, so sánh với bản ghi âm cho đến khi bạn có thể phát âm chính xác.
3. Thử thách luyện tập phát âm câu bằng phương pháp Shadowing!
Khi đã bắt đầu nhớ được từ vựng và các biểu đạt hội thoại hàng ngày trong tiếng Indonesia, tại sao bạn không thử thách với Shadowing nhỉ?
Shadowing là phương pháp học tập mà bạn sẽ phát âm theo ngay lập tức sau khi nghe thấy âm thanh mẫu.
Sau khi phát âm thanh tiếng Indonesia, hãy bắt chước và phát âm ngay những từ vừa nghe được thành tiếng.
Lúc đầu có thể sẽ khó để đuổi kịp âm thanh, nhưng bằng cách luyện tập lặp đi lặp lại, bạn sẽ có thể nắm vững phát âm tiếng Indonesia tự nhiên.
Shadowing là cách ghi nhớ hiệu quả giúp rèn luyện đồng thời cả khả năng nghe và khả năng nói.
Trong bài viết này, chúng tôi có giới thiệu các mẫu câu tiếng Indonesia thực tế kèm theo âm thanh, mời các bạn tham khảo!
Nâng cao năng lực tiếng Indonesia bằng cách tận dụng sổ từ vựng và danh sách từ vựng!
Trong bài viết này, chúng tôi đã giới thiệu 165 từ vựng tiếng Indonesia cơ bản kèm theo âm thanh.
Hy vọng danh sách từ vựng này sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích cho việc học tiếng Indonesia của bạn.
Khi học từ vựng và phát âm, điều quan trọng là không chỉ kiểm tra cách đọc bằng Katakana mà còn phải nghe âm thanh để ghi nhớ phát âm chuẩn.
Bằng cách tận dụng sổ từ vựng/danh sách từ vựng, nghe đi nghe lại âm thanh và bắt chước phát âm qua Shadowing, bạn có thể nâng cao năng lực tiếng Indonesia một cách nhanh chóng.
Hơn thế nữa!
Nếu sử dụng dịch vụ đọc văn bản AI 『Ondoku』, bạn có thể tự do tạo âm thanh phát âm bản ngữ hoàn toàn miễn phí cho cả những từ vựng không có trong bài viết này.
Hãy cùng học thêm nhiều từ vựng và câu văn tiếng Indonesia để ứng dụng vào du lịch, công việc hay hội thoại hàng ngày nhé?
Chúng tôi chân thành chúc cho việc học tiếng Indonesia của bạn sẽ thành công rực rỡ!
■ Phần mềm tổng hợp giọng nói AI “Ondoku”
"Ondoku" là một công cụ chuyển văn bản thành giọng nói trực tuyến có thể được sử dụng mà không mất phí ban đầu.
- Hỗ trợ khoảng 50 ngôn ngữ bao gồm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp và tiếng Đức.
- Có sẵn từ cả PC và điện thoại thông minh
- Thích hợp kinh doanh, giáo dục, giải trí, v.v.
- Không cần cài đặt, có thể sử dụng ngay từ trình duyệt
- Cũng hỗ trợ đọc từ hình ảnh
Để sử dụng nó, chỉ cần nhập văn bản hoặc tải tệp lên từ trang web. Tạo tập tin âm thanh tự nhiên trong vài giây. Bạn có thể sử dụng miễn phí tính năng tổng hợp giọng nói với tối đa 5.000 ký tự, vì vậy vui lòng dùng thử trước.
Email: ondoku3.com@gmail.com
Phần mềm đọc văn bản Ondoku. Đây là dịch vụ chuyển văn bản thành giọng nói không cần cài đặt và mọi người có thể sử dụng miễn phí. Nếu bạn đăng ký miễn phí, bạn có thể nhận được tối đa 5000 ký tự miễn phí mỗi tháng. Đăng ký ngay bây giờ miễn phí
